Nhận định BUL vs NEC - 28 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.55
NEC thắng hoặc hòa
5.6/10
Kèo 1X2
23.55
4.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.41
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.38
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 3.51.81
3.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINEC
Kiểm soát bóngBUL: 53%NEC: 47%
Tổng số cú sútBUL: 9NEC: 8
Sút trúng đíchBUL: 3NEC: 2
Sút trượtBUL: 4NEC: 5
Phạt gócBUL: 4NEC: 3
Kiểm soát bóngBUL: 55%NEC: 45%
Tổng số cú sútBUL: 6NEC: 5
Sút trúng đíchBUL: 3NEC: 2
Sút trượtBUL: 3NEC: 3
Phạt gócBUL: 5NEC: 2
Kiểm soát bóngBUL: 55%53%NEC: 45%47%
Tổng số cú sútBUL: 69NEC: 58
Sút trúng đíchBUL: 33NEC: 22
Sút trượtBUL: 34NEC: 35
Phạt gócBUL: 54NEC: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
NEC
Tổng bàn thắngBUL: 2.6NEC: 1.2
Bàn thắng ghi đượcBUL: 1.5NEC: 1
Bàn thuaBUL: 1.1NEC: 0.2
Kiểm soát bóngBUL: 54%NEC: 53%
Tổng số cú sútBUL: 10.4NEC: 10.7
Sút trúng đíchBUL: 4.9NEC: 3.6
Sút trượtBUL: 5.5NEC: 7.1
Phạt gócBUL: 4.5NEC: 4.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
NEC
ThắngBUL: 4NEC: 6
Tài 1.5 bànBUL: 7NEC: 3
Tài 2.5 bànBUL: 3NEC: 1
Tài 3.5 bànBUL: 2NEC: 1
Cả hai đội ghi bànBUL: 5NEC: 2
Thắng bất ngờBUL: 0NEC: 0
Thua bất ngờBUL: 1NEC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
0Thắng
4Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
1.7Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
28 thg 4 2026: BUL 0–1 NEC
08 thg 11 2025: NEC 1–1 BUL
07 thg 5 2025: NEC 1–1 BUL
18 thg 12 2024: BUL 1–1 NEC
24 thg 4 2024: NEC 1–0 BUL
10 thg 12 2023: BUL 1–1 NEC
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 53-17 | 64 |
| 2 |
|
29 | 42-21 | 59 |
| 3 |
|
29 | 45-16 | 58 |
| 4 |
|
29 | 41-20 | 55 |
| 5 |
|
29 | 26-20 | 48 |
| 6 |
|
28 | 28-20 | 48 |
| 7 |
|
29 | 40-33 | 46 |
| 8 |
|
29 | 30-29 | 37 |
| 9 |
|
29 | 28-29 | 37 |
| 10 |
|
29 | 25-27 | 35 |
| 11 |
|
30 | 27-30 | 31 |
| 12 |
|
29 | 25-42 | 27 |
| 13 |
|
29 | 19-35 | 25 |
| 14 |
|
29 | 23-39 | 22 |
| 15 |
|
29 | 12-39 | 18 |
| 16 |
|
29 | 16-63 | 15 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation - Big League