Nhận định Leamington vs Needham Market - 17 thg 10, 2026
12.95
X3.70
22.15
Diễn biến chính
- Hiệp 11–2
- 2'Needham Market · Bàn thắng 0–1Miles R.
- Leamington · Bàn thắng Wreh C.1–118'
- 20'Needham Market · Bàn thắng 1–2Miles R.
- Hiệp 20–0
- 58'Needham Market · Thẻ đỏ Morphew D.
- Leamington · Thẻ đỏ Wreh C.79'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.55
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
22.15
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.53
4.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Needham Market
Tổng bàn thắngLeamington: 3.3Needham Market: 3.7
Bàn thắng ghi đượcLeamington: 1.6Needham Market: 2.4
Bàn thuaLeamington: 1.7Needham Market: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Needham Market
ThắngLeamington: 3Needham Market: 5
Trên 1.5 bànLeamington: 10Needham Market: 9
Trên 2.5 bànLeamington: 6Needham Market: 7
Trên 3.5 bànLeamington: 5Needham Market: 5
Cả hai đội ghi bànLeamington: 6Needham Market: 4
Thắng bất ngờLeamington: 0Needham Market: 0
Thua bất ngờLeamington: 0Needham Market: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
0Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
1.8Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
25%Trên 2.5 bàn
25 thg 22025
Needham Market
Leamington11
26 thg 112024
Leamington
Needham Market01
24 thg 22024
Leamington
Needham Market01
05 thg 122023
Needham Market
Leamington21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 36-13 | 32 |
| 2 |
|
13 | 23-15 | 31 |
| 3 |
|
12 | 21-11 | 27 |
| 4 |
|
14 | 30-21 | 27 |
| 5 |
|
13 | 28-19 | 23 |
| 6 |
|
13 | 25-18 | 23 |
| 7 |
|
12 | 22-9 | 22 |
| 8 |
|
11 | 18-6 | 21 |
| 9 |
|
11 | 20-16 | 19 |
| 10 |
|
13 | 20-17 | 17 |
| 11 |
|
11 | 13-16 | 17 |
| 12 |
|
12 | 14-16 | 16 |
| 13 |
|
11 | 17-16 | 14 |
| 14 |
|
13 | 16-23 | 13 |
| 15 |
|
11 | 17-21 | 12 |
| 16 |
|
12 | 12-20 | 11 |
| 17 |
|
13 | 17-23 | 10 |
| 18 |
|
12 | 14-22 | 10 |
| 19 |
|
13 | 11-19 | 10 |
| 20 |
|
11 | 8-16 | 7 |
| 21 |
|
12 | 13-26 | 5 |
| 22 |
|
13 | 3-35 | 1 |