Nhận định Cacereno vs CF Talavera - 23 thg 5, 2026
15.30
X3.70
21.71
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.76
Tối đa 2 bàn thắng
2.0/10
Kèo 1X2
15.30
1.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.76
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.71
0.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.53.12
4.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICF Talavera
Kiểm soát bóngCacereno: 52%CF Talavera: 48%
Tổng số cú sútCacereno: 8CF Talavera: 6
Sút trúng đíchCacereno: 4CF Talavera: 3
Sút trượtCacereno: 3CF Talavera: 3
Phạt gócCacereno: 2CF Talavera: 4
Thẻ vàngCacereno: 1CF Talavera: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
CF Talavera
Tổng bàn thắngCacereno: 2.5CF Talavera: 1.7
Bàn thắng ghi đượcCacereno: 1.5CF Talavera: 0.8
Bàn thuaCacereno: 1CF Talavera: 0.9
Kiểm soát bóngCacereno: 46%CF Talavera: 49%
Tổng số cú sútCacereno: 8.1CF Talavera: 8.1
Sút trúng đíchCacereno: 4.8CF Talavera: 3.6
Sút trượtCacereno: 3.3CF Talavera: 4.6
Phạt gócCacereno: 3.3CF Talavera: 4.7
Thẻ vàngCacereno: 2.4CF Talavera: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
CF Talavera
ThắngCacereno: 4CF Talavera: 2
Trên 1.5 bànCacereno: 8CF Talavera: 6
Trên 2.5 bànCacereno: 5CF Talavera: 4
Trên 3.5 bànCacereno: 2CF Talavera: 0
Cả hai đội ghi bànCacereno: 6CF Talavera: 6
Thắng bất ngờCacereno: 0CF Talavera: 0
Thua bất ngờCacereno: 0CF Talavera: 0
Đối đầu
3
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
30 thg 11, 25
CF Talavera0
Cacereño1
16 thg 2, 25
Cacereño1
CF Talavera1
06 thg 10, 24
CF Talavera2
Cacereño2
24 thg 8, 24
Cacereño2
CF Talavera1
17 thg 3, 24
Cacereño4
CF Talavera0
04 thg 11, 23
CF Talavera1
Cacereño2
14 thg 5, 23
CF Talavera1
Cacereño0
15 thg 1, 23
Cacereño0
CF Talavera0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 61-22 | 76 |
| 2 |
|
37 | 60-47 | 64 |
| 3 |
|
37 | 53-41 | 61 |
| 4 |
|
37 | 47-29 | 57 |
| 5 |
|
37 | 59-50 | 57 |
| 6 |
|
37 | 42-33 | 57 |
| 7 |
|
37 | 50-37 | 57 |
| 8 |
|
37 | 50-47 | 53 |
| 9 |
|
37 | 36-40 | 52 |
| 10 |
|
37 | 39-44 | 49 |
| 11 |
|
37 | 45-52 | 49 |
| 12 |
|
37 | 38-45 | 49 |
| 13 |
|
37 | 45-55 | 49 |
| 14 |
|
37 | 41-47 | 44 |
| 15 |
|
37 | 53-65 | 43 |
| 16 |
|
37 | 36-46 | 40 |
| 17 |
|
37 | 42-46 | 40 |
| 18 |
|
37 | 27-40 | 40 |
| 19 |
|
37 | 42-56 | 40 |
| 20 |
|
37 | 29-53 | 27 |
Promotion - LaLiga2
Promotion - Primera RFEF - Group 1
Relegation