Nhận định Caerau (Ely) vs Pontypridd Town - 6 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPontypridd
xGCaerau (Ely): 1.66Pontypridd Town: 1.38
Kiểm soát bóngCaerau (Ely): 53%Pontypridd Town: 47%
Tổng số cú sútCaerau (Ely): 5Pontypridd Town: 7
Sút trúng đíchCaerau (Ely): 3Pontypridd Town: 3
Sút trượtCaerau (Ely): 3Pontypridd Town: 4
Phạt gócCaerau (Ely): 5Pontypridd Town: 4
Thẻ vàngCaerau (Ely): 2Pontypridd Town: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Pontypridd
Tổng bàn thắngCaerau (Ely): 3.3Pontypridd Town: 4.2
Bàn thắng ghi đượcCaerau (Ely): 2Pontypridd Town: 2.6
Bàn thuaCaerau (Ely): 1.3Pontypridd Town: 1.6
Kiểm soát bóngCaerau (Ely): 54%Pontypridd Town: 56%
Tổng số cú sútCaerau (Ely): 6.6Pontypridd Town: 10.1
Sút trúng đíchCaerau (Ely): 4.1Pontypridd Town: 4.3
Sút trượtCaerau (Ely): 2.4Pontypridd Town: 6.1
Phạt gócCaerau (Ely): 5Pontypridd Town: 6.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pontypridd
ThắngCaerau (Ely): 7Pontypridd Town: 6
Tài 1.5 bànCaerau (Ely): 8Pontypridd Town: 9
Tài 2.5 bànCaerau (Ely): 5Pontypridd Town: 8
Tài 3.5 bànCaerau (Ely): 5Pontypridd Town: 6
Cả hai đội ghi bànCaerau (Ely): 4Pontypridd Town: 8
Thắng bất ngờCaerau (Ely): 0Pontypridd Town: 0
Thua bất ngờCaerau (Ely): 1Pontypridd Town: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
1Thắng
2Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.7Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
33%Tài 2.5 bàn
18 thg 4 2026: Pontypridd 0–0 Caerau Ely
25 thg 8 2025: Caerau Ely 2–0 Pontypridd
04 thg 2 2025: Caerau Ely 0–1 Pontypridd
23 thg 8 2024: Pontypridd 1–0 Caerau Ely
25 thg 1 2020: Pontypridd 4–4 Caerau Ely
19 thg 10 2019: Pontypridd 3–1 Caerau Ely
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 32-21 | 24 |
| 2 |
|
10 | 24-10 | 22 |
| 3 |
|
12 | 23-20 | 22 |
| 4 |
|
10 | 32-15 | 21 |
| 5 |
|
10 | 19-11 | 19 |
| 6 |
|
12 | 12-13 | 17 |
| 7 |
|
12 | 24-21 | 16 |
| 8 |
|
11 | 20-21 | 16 |
| 9 |
|
12 | 24-26 | 15 |
| 10 |
|
13 | 21-24 | 15 |
| 11 |
|
12 | 15-21 | 14 |
| 12 |
|
10 | 17-18 | 13 |
| 13 |
|
10 | 19-15 | 12 |
| 14 |
|
10 | 14-17 | 12 |
| 15 |
|
11 | 12-24 | 11 |
| 16 |
|
13 | 9-40 | 2 |