Nhận định Pontypridd Town vs llanelli AFC - 30 thg 10, 2026
11.20
X6.40
29.40
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILlanelli
xGPontypridd Town: 2.8llanelli AFC: 0.93
Kiểm soát bóngPontypridd Town: 63%llanelli AFC: 37%
Tổng số cú sútPontypridd Town: 11llanelli AFC: 5
Sút trúng đíchPontypridd Town: 5llanelli AFC: 2
Sút trượtPontypridd Town: 6llanelli AFC: 3
Phạt gócPontypridd Town: 7llanelli AFC: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Llanelli
Tổng bàn thắngPontypridd Town: 4.3llanelli AFC: 4
Bàn thắng ghi đượcPontypridd Town: 2.5llanelli AFC: 0.7
Bàn thuaPontypridd Town: 1.8llanelli AFC: 3.3
Kiểm soát bóngPontypridd Town: 55%llanelli AFC: 48%
Tổng số cú sútPontypridd Town: 9llanelli AFC: 7.3
Sút trúng đíchPontypridd Town: 3.9llanelli AFC: 2.3
Sút trượtPontypridd Town: 5.5llanelli AFC: 5
Phạt gócPontypridd Town: 6llanelli AFC: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Llanelli
ThắngPontypridd Town: 6llanelli AFC: 0
Tài 1.5 bànPontypridd Town: 9llanelli AFC: 10
Tài 2.5 bànPontypridd Town: 8llanelli AFC: 7
Tài 3.5 bànPontypridd Town: 6llanelli AFC: 5
Cả hai đội ghi bànPontypridd Town: 9llanelli AFC: 4
Thắng bất ngờPontypridd Town: 0llanelli AFC: 0
Thua bất ngờPontypridd Town: 0llanelli AFC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
4Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.6Bàn thắng mỗi trận
71%Cả hai đội ghi bàn
86%Tài 2.5 bàn
21 thg 32025
Pontypridd Town
llanelli AFC12
26 thg 82024
llanelli AFC
Pontypridd Town30
04 thg 82023
llanelli AFC
Pontypridd Town14
02 thg 42022
Pontypridd Town
llanelli AFC41
13 thg 82021
llanelli AFC
Pontypridd Town04
29 thg 112019
Pontypridd Town
llanelli AFC21
16 thg 82019
llanelli AFC
Pontypridd Town11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 30-11 | 21 |
| 2 |
|
11 | 28-21 | 21 |
| 3 |
|
9 | 22-9 | 19 |
| 4 |
|
11 | 22-20 | 19 |
| 5 |
|
11 | 12-12 | 17 |
| 6 |
|
9 | 15-9 | 16 |
| 7 |
|
11 | 23-19 | 16 |
| 8 |
|
11 | 23-24 | 15 |
| 9 |
|
12 | 21-22 | 15 |
| 10 |
|
11 | 15-20 | 14 |
| 11 |
|
10 | 19-21 | 13 |
| 12 |
|
10 | 10-21 | 11 |
| 13 |
|
9 | 15-17 | 10 |
| 14 |
|
9 | 16-13 | 9 |
| 15 |
|
9 | 12-17 | 9 |
| 16 |
|
12 | 9-36 | 2 |