Nhận định Athletic Carpi vs Cittadella - 13 thg 9, 2026
13.65
X3.25
22.02
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.28
Cittadella thắng hoặc hòa
5.2/10
Kèo 1X2
22.02
3.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.36
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.85
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.66
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICittadella
Kiểm soát bóngAthletic Carpi: 45%Cittadella: 55%
Tổng số cú sútAthletic Carpi: 10Cittadella: 12
Sút trúng đíchAthletic Carpi: 5Cittadella: 7
Sút trượtAthletic Carpi: 5Cittadella: 5
Phạt gócAthletic Carpi: 4Cittadella: 4
Thẻ vàngAthletic Carpi: 3Cittadella: 2
Kiểm soát bóngAthletic Carpi: 43%Cittadella: 57%
Tổng số cú sútAthletic Carpi: 8Cittadella: 24
Sút trúng đíchAthletic Carpi: 5Cittadella: 6
Sút trượtAthletic Carpi: 2Cittadella: 11
Phạt gócAthletic Carpi: 2Cittadella: 7
Thẻ vàngAthletic Carpi: 2Cittadella: 1
Kiểm soát bóngAthletic Carpi: 43%45%Cittadella: 57%55%
Tổng số cú sútAthletic Carpi: 810Cittadella: 2412
Sút trúng đíchAthletic Carpi: 55Cittadella: 67
Sút trượtAthletic Carpi: 25Cittadella: 115
Phạt gócAthletic Carpi: 24Cittadella: 74
Thẻ vàngAthletic Carpi: 23Cittadella: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Cittadella
Tổng bàn thắngAthletic Carpi: 2.9Cittadella: 2.3
Bàn thắng ghi đượcAthletic Carpi: 1.3Cittadella: 1.5
Bàn thuaAthletic Carpi: 1.6Cittadella: 0.8
Kiểm soát bóngAthletic Carpi: 49%Cittadella: 51%
Tổng số cú sútAthletic Carpi: 10.5Cittadella: 12
Sút trúng đíchAthletic Carpi: 4.9Cittadella: 7
Sút trượtAthletic Carpi: 5.6Cittadella: 4.3
Phạm lỗiAthletic Carpi: 15.2Cittadella: 13.4
Phạt gócAthletic Carpi: 4.9Cittadella: 4.8
Việt vịAthletic Carpi: 2.2Cittadella: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cittadella
ThắngAthletic Carpi: 4Cittadella: 6
Trên 1.5 bànAthletic Carpi: 6Cittadella: 7
Trên 2.5 bànAthletic Carpi: 5Cittadella: 3
Trên 3.5 bànAthletic Carpi: 4Cittadella: 2
Cả hai đội ghi bànAthletic Carpi: 5Cittadella: 5
Thắng bất ngờAthletic Carpi: 1Cittadella: 1
Thua bất ngờAthletic Carpi: 0Cittadella: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 18-6 | 27 |
| 2 |
|
11 | 17-6 | 23 |
| 3 |
|
11 | 19-9 | 22 |
| 4 |
|
11 | 16-11 | 20 |
| 5 |
|
11 | 12-8 | 19 |
| 6 |
|
11 | 18-11 | 18 |
| 7 |
|
11 | 10-9 | 17 |
| 8 |
|
11 | 18-17 | 15 |
| 9 |
|
11 | 14-11 | 14 |
| 10 |
|
11 | 16-15 | 14 |
| 11 |
|
11 | 10-13 | 13 |
| 12 |
|
11 | 12-16 | 12 |
| 13 |
|
11 | 16-21 | 12 |
| 14 |
|
11 | 10-19 | 12 |
| 15 |
|
11 | 12-14 | 11 |
| 16 |
|
11 | 10-16 | 10 |
| 17 |
|
11 | 8-14 | 10 |
| 18 |
|
11 | 11-18 | 10 |
| 19 |
|
11 | 11-17 | 7 |
| 20 |
|
11 | 9-16 | 5 |
Promotion - Serie B
Promotion - Serie C - Promotion - Play Offs (Quarter-finals)
Promotion - Serie C - Promotion - Play Offs (1/8-finals)
Promotion - Serie C - Promotion - Play Offs (1/16-finals)
Promotion - Serie C - Promotion - Play Offs (1/32-finals)
Serie C - Play Out
Relegation