Nhận định Cavalry FC vs Supra du Quebec - 7 thg 11, 2026
Kết quả lượt đi
Cavalry FC 1–2 Supra du Quebec
11.70
X3.95
24.35
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISupra du Quebec
xGCavalry FC: 1.85Supra du Quebec: 1.07
Kiểm soát bóngCavalry FC: 51%Supra du Quebec: 49%
Tổng số cú sútCavalry FC: 15Supra du Quebec: 13
Sút trúng đíchCavalry FC: 4Supra du Quebec: 4
Sút trượtCavalry FC: 7Supra du Quebec: 5
Phạt gócCavalry FC: 5Supra du Quebec: 4
Thẻ vàngCavalry FC: 3Supra du Quebec: 3
Phạm lỗiCavalry FC: 13Supra du Quebec: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Supra du Quebec
Bàn thắng kỳ vọngCavalry FC: 1.89Supra du Quebec: 1.83
Tổng bàn thắngCavalry FC: 3.6Supra du Quebec: 3.5
Bàn thắng ghi đượcCavalry FC: 2.2Supra du Quebec: 2
Bàn thuaCavalry FC: 1.4Supra du Quebec: 1.5
Kiểm soát bóngCavalry FC: 46%Supra du Quebec: 51%
Tổng số cú sútCavalry FC: 15.1Supra du Quebec: 16.9
Sút trúng đíchCavalry FC: 4.3Supra du Quebec: 5.7
Sút trượtCavalry FC: 6.7Supra du Quebec: 6.7
Phạm lỗiCavalry FC: 14.2Supra du Quebec: 14.7
Phạt gócCavalry FC: 4.7Supra du Quebec: 4.9
Việt vịCavalry FC: 0.5Supra du Quebec: 0.9
Thẻ vàngCavalry FC: 2.78Supra du Quebec: 2
Tổng số đường chuyềnCavalry FC: 360Supra du Quebec: 409
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Supra du Quebec
ThắngCavalry FC: 5Supra du Quebec: 7
Tài 1.5 bànCavalry FC: 8Supra du Quebec: 9
Tài 2.5 bànCavalry FC: 7Supra du Quebec: 7
Tài 3.5 bànCavalry FC: 6Supra du Quebec: 3
Cả hai đội ghi bànCavalry FC: 7Supra du Quebec: 4
Thắng bất ngờCavalry FC: 0Supra du Quebec: 0
Thua bất ngờCavalry FC: 0Supra du Quebec: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
3Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
3.0Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
01 thg 11 2026: Supra du Quebec 2–1 Cavalry
26 thg 9 2026: Cavalry 6–0 Supra du Quebec
09 thg 8 2026: Supra du Quebec 1–1 Cavalry
29 thg 7 2026: Cavalry 2–1 Supra du Quebec
03 thg 5 2026: Supra du Quebec 0–1 Cavalry
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 58-23 | 60 |
| 2 |
|
28 | 49-22 | 58 |
| 3 |
|
28 | 42-45 | 43 |
| 4 |
|
28 | 47-50 | 38 |
| 5 |
|
28 | 39-37 | 37 |
| 6 |
|
28 | 42-65 | 30 |
| 7 |
|
28 | 44-50 | 28 |
| 8 |
|
28 | 33-62 | 15 |