Nhận định Pacific FC vs Cavalry FC - 13 thg 9, 2026
14.80
X4.20
21.62
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
2.30
Pacific FC thắng hoặc hòa
2.6/10
Kèo 1X2
14.80
2.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
2.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.64
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.66
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICavalry
xGPacific FC: 1.55Cavalry FC: 1.78
Kiểm soát bóngPacific FC: 48%Cavalry FC: 52%
Tổng số cú sútPacific FC: 12Cavalry FC: 14
Sút trúng đíchPacific FC: 5Cavalry FC: 6
Sút trượtPacific FC: 5Cavalry FC: 5
Phạt gócPacific FC: 3Cavalry FC: 5
Thẻ vàngPacific FC: 2Cavalry FC: 2
Việt vịPacific FC: 1Cavalry FC: 1
Phạm lỗiPacific FC: 13Cavalry FC: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Cavalry
Bàn thắng kỳ vọngPacific FC: 1.85Cavalry FC: 1.74
Tổng bàn thắngPacific FC: 3.7Cavalry FC: 2.7
Bàn thắng ghi đượcPacific FC: 1.5Cavalry FC: 1.9
Bàn thuaPacific FC: 2.2Cavalry FC: 0.8
Kiểm soát bóngPacific FC: 51%Cavalry FC: 47%
Tổng số cú sútPacific FC: 14.6Cavalry FC: 14.2
Sút trúng đíchPacific FC: 5.7Cavalry FC: 5.3
Sút trượtPacific FC: 5.8Cavalry FC: 5.7
Phạm lỗiPacific FC: 11.6Cavalry FC: 12.3
Phạt gócPacific FC: 3.9Cavalry FC: 5.5
Việt vịPacific FC: 1.3Cavalry FC: 0.6
Thẻ vàngPacific FC: 1.56Cavalry FC: 2.2
Tổng số đường chuyềnPacific FC: 468Cavalry FC: 382
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cavalry
ThắngPacific FC: 1Cavalry FC: 6
Trên 1.5 bànPacific FC: 9Cavalry FC: 8
Trên 2.5 bànPacific FC: 6Cavalry FC: 5
Trên 3.5 bànPacific FC: 4Cavalry FC: 3
Cả hai đội ghi bànPacific FC: 8Cavalry FC: 7
Thắng bất ngờPacific FC: 0Cavalry FC: 0
Thua bất ngờPacific FC: 0Cavalry FC: 0
Đối đầu
7
Hòa
19
Lịch sử đối đầu
24 thg 5, 26
Cavalry FC3
Pacific FC0
10 thg 5, 26
Pacific FC1
Cavalry FC3
05 thg 4, 26
Pacific FC1
Cavalry FC2
05 thg 10, 25
Pacific FC3
Cavalry FC3
04 thg 8, 25
Pacific FC1
Cavalry FC0
23 thg 6, 25
Cavalry FC1
Pacific FC0
17 thg 5, 25
Cavalry FC4
Pacific FC0
05 thg 10, 24
Pacific FC1
Cavalry FC4
24 thg 8, 24
Cavalry FC1
Pacific FC0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 41-12 | 49 |
| 2 |
|
21 | 33-15 | 45 |
| 3 |
|
22 | 34-37 | 34 |
| 4 |
|
22 | 30-28 | 30 |
| 5 |
|
22 | 31-37 | 23 |
| 6 |
|
20 | 29-42 | 23 |
| 7 |
|
21 | 29-38 | 22 |
| 8 |
|
21 | 25-43 | 10 |