Nhận định Supra du Quebec vs Cavalry FC - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICavalry
xGSupra du Quebec: 1.27Cavalry FC: 1.56
Kiểm soát bóngSupra du Quebec: 49%Cavalry FC: 51%
Tổng số cú sútSupra du Quebec: 13Cavalry FC: 15
Sút trúng đíchSupra du Quebec: 4Cavalry FC: 4
Sút trượtSupra du Quebec: 5Cavalry FC: 7
Phạt gócSupra du Quebec: 4Cavalry FC: 5
Thẻ vàngSupra du Quebec: 2Cavalry FC: 3
Phạm lỗiSupra du Quebec: 14Cavalry FC: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Cavalry
Bàn thắng kỳ vọngSupra du Quebec: 1.86Cavalry FC: 1.83
Tổng bàn thắngSupra du Quebec: 3.7Cavalry FC: 3.4
Bàn thắng ghi đượcSupra du Quebec: 2Cavalry FC: 2.2
Bàn thuaSupra du Quebec: 1.7Cavalry FC: 1.2
Kiểm soát bóngSupra du Quebec: 51%Cavalry FC: 47%
Tổng số cú sútSupra du Quebec: 16.8Cavalry FC: 14.8
Sút trúng đíchSupra du Quebec: 5.5Cavalry FC: 4.8
Sút trượtSupra du Quebec: 6.8Cavalry FC: 6.3
Phạm lỗiSupra du Quebec: 13.6Cavalry FC: 13.3
Phạt gócSupra du Quebec: 5.1Cavalry FC: 5.2
Việt vịSupra du Quebec: 0.8Cavalry FC: 0.4
Thẻ vàngSupra du Quebec: 2.2Cavalry FC: 2.67
Tổng số đường chuyềnSupra du Quebec: 430Cavalry FC: 366
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cavalry
ThắngSupra du Quebec: 6Cavalry FC: 6
Tài 1.5 bànSupra du Quebec: 9Cavalry FC: 7
Tài 2.5 bànSupra du Quebec: 7Cavalry FC: 6
Tài 3.5 bànSupra du Quebec: 4Cavalry FC: 6
Cả hai đội ghi bànSupra du Quebec: 4Cavalry FC: 6
Thắng bất ngờSupra du Quebec: 0Cavalry FC: 0
Thua bất ngờSupra du Quebec: 0Cavalry FC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
0Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
26 thg 9 2026: Cavalry 6–0 Supra du Quebec
09 thg 8 2026: Supra du Quebec 1–1 Cavalry
29 thg 7 2026: Cavalry 2–1 Supra du Quebec
03 thg 5 2026: Supra du Quebec 0–1 Cavalry
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 58-23 | 60 |
| 2 |
|
28 | 49-22 | 58 |
| 3 |
|
28 | 42-45 | 43 |
| 4 |
|
28 | 47-50 | 38 |
| 5 |
|
28 | 39-37 | 37 |
| 6 |
|
28 | 42-65 | 30 |
| 7 |
|
28 | 44-50 | 28 |
| 8 |
|
28 | 33-62 | 15 |