Chuyển đến nội dung

Nhận định CE Europa vs Algeciras - 28 thg 3, 2026

CE Europa
28 thg 313:00
0:3
Kết thúc
Algeciras €2.80m
12.04 X3.20 24.25

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
CE Europa thắng 2.04
5.5/10
Kèo 1X2
12.04
5.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.50
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.79
2.7/10
Tỷ số chính xác
CE Europa20Algeciras

Dự đoán thống kê

AI
CE Europa
Algeciras
Kiểm soát bóngCE Europa: 57%Algeciras: 43%
Tổng số cú sútCE Europa: 10Algeciras: 6
Sút trúng đíchCE Europa: 5Algeciras: 2
Sút trượtCE Europa: 4Algeciras: 3
Phạt gócCE Europa: 4Algeciras: 1
Thẻ vàngCE Europa: 2Algeciras: 4

Thống kê

Trung bình / Trận
CE Europa
Algeciras
Tổng bàn thắngCE Europa: 3.2Algeciras: 1.9
Bàn thắng ghi đượcCE Europa: 1.7Algeciras: 0.9
Bàn thuaCE Europa: 1.5Algeciras: 1
Kiểm soát bóngCE Europa: 51%Algeciras: 51%
Tổng số cú sútCE Europa: 9.5Algeciras: 8.3
Sút trúng đíchCE Europa: 4.8Algeciras: 4
Sút trượtCE Europa: 4.7Algeciras: 4.3
Phạt gócCE Europa: 4.4Algeciras: 2.8
Thẻ vàngCE Europa: 3.67Algeciras: 3.6

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
CE Europa
Algeciras
ThắngCE Europa: 4Algeciras: 4
Trên 1.5 bànCE Europa: 8Algeciras: 6
Trên 2.5 bànCE Europa: 5Algeciras: 2
Trên 3.5 bànCE Europa: 5Algeciras: 2
Cả hai đội ghi bànCE Europa: 6Algeciras: 3
Thắng bất ngờCE Europa: 0Algeciras: 0
Thua bất ngờCE Europa: 1Algeciras: 0

Đối đầu

CE Europa 1
0 Hòa
1 Algeciras
Lịch sử đối đầu
28 thg 3, 26
Europa Fc0
Algeciras3

Gần đây

Xếp hạng

Tây Ban Nha - Primera División RFEF - Group 2
# Đội T B Đ
1 Eldense 37 57-36 69
2 Sabadell 37 51-27 65
3 Atlético Madrid II 37 61-43 64
4 Villarreal II 37 53-31 62
5 Europa Fc 37 52-48 57
6 FC Cartagena 37 35-36 56
7 Algeciras 37 39-38 55
8 Hércules 37 42-40 53
9 Antequera 37 44-43 53
10 Ibiza 37 42-35 50
11 Alcorcon 37 43-37 50
12 Real Murcia 37 40-40 49
13 Teruel 37 26-30 49
14 Juventud Torremolinos 37 44-48 46
15 Gimnastic 37 39-48 46
16 Tarazona 37 31-38 45
17 Real Betis II 37 46-57 44
18 Marbella 37 33-54 31
19 Sanluqueño 37 26-52 30
20 Sevilla Atletico 37 20-43 27
Promotion Promotion Playoffs Relegation