Nhận định Europa Fc vs Real Murcia - 26 thg 4, 2026
12.48
X3.15
23.05
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.48
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.2/10
Kèo 1X2
12.48
1.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.48
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.08
4.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.93
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIReal Murcia
Kiểm soát bóngEuropa Fc: 48%Real Murcia: 52%
Tổng số cú sútEuropa Fc: 7Real Murcia: 6
Sút trúng đíchEuropa Fc: 3Real Murcia: 3
Sút trượtEuropa Fc: 3Real Murcia: 2
Phạt gócEuropa Fc: 3Real Murcia: 5
Thẻ vàngEuropa Fc: 3Real Murcia: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Real Murcia
Tổng bàn thắngEuropa Fc: 3.2Real Murcia: 2.3
Bàn thắng ghi đượcEuropa Fc: 1.5Real Murcia: 1
Bàn thuaEuropa Fc: 1.7Real Murcia: 1.3
Kiểm soát bóngEuropa Fc: 50%Real Murcia: 54%
Tổng số cú sútEuropa Fc: 7.4Real Murcia: 7.1
Sút trúng đíchEuropa Fc: 3.5Real Murcia: 3.8
Sút trượtEuropa Fc: 3.9Real Murcia: 3.3
Phạt gócEuropa Fc: 3.5Real Murcia: 6.1
Thẻ vàngEuropa Fc: 3.11Real Murcia: 3.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Real Murcia
ThắngEuropa Fc: 5Real Murcia: 3
Trên 1.5 bànEuropa Fc: 8Real Murcia: 7
Trên 2.5 bànEuropa Fc: 6Real Murcia: 4
Trên 3.5 bànEuropa Fc: 4Real Murcia: 1
Cả hai đội ghi bànEuropa Fc: 4Real Murcia: 6
Thắng bất ngờEuropa Fc: 0Real Murcia: 0
Thua bất ngờEuropa Fc: 1Real Murcia: 1
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
21 thg 12, 25
Real Murcia3
Europa Fc1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 57-36 | 69 |
| 2 |
|
37 | 51-27 | 65 |
| 3 |
|
37 | 61-43 | 64 |
| 4 |
|
37 | 53-31 | 62 |
| 5 |
|
37 | 52-48 | 57 |
| 6 |
|
37 | 35-36 | 56 |
| 7 |
|
37 | 39-38 | 55 |
| 8 |
|
37 | 42-40 | 53 |
| 9 |
|
37 | 44-43 | 53 |
| 10 |
|
37 | 42-35 | 50 |
| 11 |
|
37 | 43-37 | 50 |
| 12 |
|
37 | 40-40 | 49 |
| 13 |
|
37 | 26-30 | 49 |
| 14 |
|
37 | 44-48 | 46 |
| 15 |
|
37 | 39-48 | 46 |
| 16 |
|
37 | 31-38 | 45 |
| 17 |
|
37 | 46-57 | 44 |
| 18 |
|
37 | 33-54 | 31 |
| 19 |
|
37 | 26-52 | 30 |
| 20 |
|
37 | 20-43 | 27 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation