Nhận định Chabab Atl. Khenifra vs Widad Temara - 24 thg 5, 2026
12.80
X2.85
23.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.41
Tối đa 2 bàn thắng
5.3/10
Kèo 1X2
12.80
4.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.41
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.48
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.71
3.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Widad Temara
Tổng bàn thắngChabab Atl. Khenifra: 1.4Widad Temara: 2
Bàn thắng ghi đượcChabab Atl. Khenifra: 0.5Widad Temara: 1.2
Bàn thuaChabab Atl. Khenifra: 0.9Widad Temara: 0.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Widad Temara
ThắngChabab Atl. Khenifra: 4Widad Temara: 5
Trên 1.5 bànChabab Atl. Khenifra: 3Widad Temara: 5
Trên 2.5 bànChabab Atl. Khenifra: 2Widad Temara: 3
Trên 3.5 bànChabab Atl. Khenifra: 1Widad Temara: 2
Cả hai đội ghi bànChabab Atl. Khenifra: 1Widad Temara: 5
Thắng bất ngờChabab Atl. Khenifra: 0Widad Temara: 0
Thua bất ngờChabab Atl. Khenifra: 0Widad Temara: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
4Thắng
1Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.7Bàn thắng mỗi trận
22%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
29 thg 112025
Widad Témara
Chabab Atl. Khenifra00
09 thg 42023
Widad Témara
Chabab Atl. Khenifra03
22 thg 102022
Chabab Atl. Khenifra
Widad Témara10
16 thg 42021
Widad Témara
Chabab Atl. Khenifra10
12 thg 122020
Chabab Atl. Khenifra
Widad Témara20
28 thg 92020
Chabab Atl. Khenifra
Widad Témara01
21 thg 122019
Widad Témara
Chabab Atl. Khenifra21
02 thg 22019
Chabab Atl. Khenifra
Widad Témara10
22 thg 92018
Widad Témara
Chabab Atl. Khenifra21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 33-22 | 53 |
| 2 |
|
30 | 36-26 | 53 |
| 3 |
|
30 | 36-26 | 46 |
| 4 |
|
30 | 29-21 | 44 |
| 5 |
|
30 | 26-24 | 43 |
| 6 |
|
30 | 37-35 | 42 |
| 7 |
|
30 | 23-24 | 41 |
| 8 |
|
30 | 34-30 | 38 |
| 9 |
|
30 | 35-38 | 37 |
| 10 |
|
30 | 25-28 | 37 |
| 11 |
|
30 | 29-30 | 37 |
| 12 |
|
30 | 25-37 | 36 |
| 13 |
|
30 | 35-36 | 36 |
| 14 |
|
30 | 25-22 | 35 |
| 15 |
|
30 | 25-32 | 32 |
| 16 |
|
30 | 21-43 | 18 |
Promotion - Botola Pro
Promotion - Botola Pro (Promotion)
Botola 2 (Relegation)
Relegation