Nhận định Chateauroux vs Sochaux - 9 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.85
Sochaux thắng
8.7/10
Kèo 1X2
21.85
8.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.22
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.20
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.39
2.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISochaux
Kiểm soát bóngChateauroux: 44%Sochaux: 56%
Tổng số cú sútChateauroux: 6Sochaux: 10
Sút trúng đíchChateauroux: 3Sochaux: 5
Sút trượtChateauroux: 3Sochaux: 4
Phạt gócChateauroux: 2Sochaux: 6
Thẻ vàngChateauroux: 2Sochaux: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Sochaux
Tổng bàn thắngChateauroux: 3.1Sochaux: 2.6
Bàn thắng ghi đượcChateauroux: 1.1Sochaux: 1.8
Bàn thuaChateauroux: 2Sochaux: 0.8
Kiểm soát bóngChateauroux: 51%Sochaux: 54%
Tổng số cú sútChateauroux: 9.6Sochaux: 10.4
Sút trúng đíchChateauroux: 4.5Sochaux: 6
Sút trượtChateauroux: 5.1Sochaux: 4.4
Phạt gócChateauroux: 4.5Sochaux: 6.6
Thẻ vàngChateauroux: 2.7Sochaux: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sochaux
ThắngChateauroux: 2Sochaux: 6
Trên 1.5 bànChateauroux: 8Sochaux: 8
Trên 2.5 bànChateauroux: 5Sochaux: 5
Trên 3.5 bànChateauroux: 4Sochaux: 3
Cả hai đội ghi bànChateauroux: 5Sochaux: 6
Thắng bất ngờChateauroux: 1Sochaux: 0
Thua bất ngờChateauroux: 0Sochaux: 0
Đối đầu
6
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
16 thg 1, 26
Sochaux1
Chateauroux0
18 thg 4, 25
Chateauroux1
Sochaux0
06 thg 12, 24
Sochaux2
Chateauroux2
22 thg 3, 24
Sochaux0
Chateauroux2
11 thg 10, 23
Chateauroux1
Sochaux1
13 thg 3, 21
Sochaux0
Chateauroux0
21 thg 11, 20
Chateauroux2
Sochaux1
03 thg 12, 19
Chateauroux1
Sochaux1
23 thg 4, 19
Sochaux0
Chateauroux0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 49-23 | 62 |
| 2 |
|
31 | 49-24 | 57 |
| 3 |
|
31 | 46-28 | 54 |
| 4 |
|
31 | 41-28 | 52 |
| 5 |
|
31 | 44-32 | 52 |
| 6 |
|
31 | 40-39 | 51 |
| 7 |
|
31 | 43-36 | 46 |
| 8 |
|
31 | 38-31 | 40 |
| 9 |
|
31 | 30-35 | 37 |
| 10 |
|
31 | 33-42 | 36 |
| 11 |
|
31 | 32-43 | 36 |
| 12 |
|
31 | 35-45 | 34 |
| 13 |
|
31 | 26-40 | 32 |
| 14 |
|
32 | 25-44 | 31 |
| 15 |
|
31 | 33-45 | 30 |
| 16 |
|
31 | 33-47 | 29 |
| 17 |
|
31 | 33-48 | 26 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation