Nhận định Dijon vs Chateauroux - 30 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.48
Tối đa 3 bàn thắng
3.3/10
Kèo 1X2
X22.77
1.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.48
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.90
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.53.37
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIChateauroux
Kiểm soát bóngDijon: 66%Chateauroux: 34%
Tổng số cú sútDijon: 10Chateauroux: 3
Sút trúng đíchDijon: 4Chateauroux: 1
Sút trượtDijon: 5Chateauroux: 1
Phạt gócDijon: 4Chateauroux: 1
Thẻ vàngDijon: 1Chateauroux: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Chateauroux
Tổng bàn thắngDijon: 2.6Chateauroux: 3.1
Bàn thắng ghi đượcDijon: 1.6Chateauroux: 1
Bàn thuaDijon: 1Chateauroux: 2.1
Kiểm soát bóngDijon: 55%Chateauroux: 51%
Tổng số cú sútDijon: 9.7Chateauroux: 9.8
Sút trúng đíchDijon: 4.6Chateauroux: 4.6
Sút trượtDijon: 5.1Chateauroux: 5.2
Phạt gócDijon: 4.4Chateauroux: 4.8
Thẻ vàngDijon: 1.67Chateauroux: 2.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chateauroux
ThắngDijon: 6Chateauroux: 1
Trên 1.5 bànDijon: 7Chateauroux: 8
Trên 2.5 bànDijon: 5Chateauroux: 5
Trên 3.5 bànDijon: 3Chateauroux: 4
Cả hai đội ghi bànDijon: 6Chateauroux: 5
Thắng bất ngờDijon: 0Chateauroux: 0
Thua bất ngờDijon: 0Chateauroux: 0
Đối đầu
7
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
12 thg 12, 25
Chateauroux0
Dijon0
02 thg 5, 25
Chateauroux3
Dijon3
10 thg 1, 25
Dijon4
Chateauroux0
09 thg 2, 24
Dijon1
Chateauroux1
01 thg 9, 23
Chateauroux2
Dijon0
08 thg 5, 15
Dijon0
Chateauroux1
19 thg 12, 14
Chateauroux1
Dijon1
06 thg 5, 14
Dijon2
Chateauroux1
20 thg 12, 13
Chateauroux3
Dijon1
05 thg 4, 13
Dijon1
Chateauroux1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 49-23 | 62 |
| 2 |
|
31 | 49-24 | 57 |
| 3 |
|
31 | 46-28 | 54 |
| 4 |
|
31 | 41-28 | 52 |
| 5 |
|
31 | 44-32 | 52 |
| 6 |
|
31 | 40-39 | 51 |
| 7 |
|
31 | 43-36 | 46 |
| 8 |
|
31 | 38-31 | 40 |
| 9 |
|
31 | 30-35 | 37 |
| 10 |
|
31 | 33-42 | 36 |
| 11 |
|
31 | 32-43 | 36 |
| 12 |
|
31 | 35-45 | 34 |
| 13 |
|
31 | 26-40 | 32 |
| 14 |
|
32 | 25-44 | 31 |
| 15 |
|
31 | 33-45 | 30 |
| 16 |
|
31 | 33-47 | 29 |
| 17 |
|
31 | 33-48 | 26 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation