Nhận định Versailles vs Chateauroux - 17 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.18
Versailles thắng hoặc hòa
8.7/10
Kèo 1X2
11.88
6.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.25
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.00
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.29
5.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIChateauroux
Kiểm soát bóngVersailles: 53%Chateauroux: 47%
Tổng số cú sútVersailles: 8Chateauroux: 9
Sút trúng đíchVersailles: 3Chateauroux: 4
Sút trượtVersailles: 4Chateauroux: 5
Phạt gócVersailles: 5Chateauroux: 4
Thẻ vàngVersailles: 2Chateauroux: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Chateauroux
Tổng bàn thắngVersailles: 2.2Chateauroux: 3.1
Bàn thắng ghi đượcVersailles: 1.3Chateauroux: 1.2
Bàn thuaVersailles: 0.9Chateauroux: 1.9
Kiểm soát bóngVersailles: 50%Chateauroux: 51%
Tổng số cú sútVersailles: 8.1Chateauroux: 11.2
Sút trúng đíchVersailles: 3.6Chateauroux: 5
Sút trượtVersailles: 4.5Chateauroux: 6.2
Phạt gócVersailles: 5Chateauroux: 5.2
Thẻ vàngVersailles: 2.22Chateauroux: 2.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chateauroux
ThắngVersailles: 5Chateauroux: 1
Trên 1.5 bànVersailles: 6Chateauroux: 8
Trên 2.5 bànVersailles: 4Chateauroux: 5
Trên 3.5 bànVersailles: 2Chateauroux: 4
Cả hai đội ghi bànVersailles: 4Chateauroux: 6
Thắng bất ngờVersailles: 0Chateauroux: 0
Thua bất ngờVersailles: 0Chateauroux: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
17 thg 4, 26
Versailles4
Chateauroux0
21 thg 11, 25
Chateauroux1
Versailles3
21 thg 3, 25
Chateauroux2
Versailles2
23 thg 10, 24
Versailles1
Chateauroux0
23 thg 2, 24
Versailles1
Chateauroux3
15 thg 9, 23
Chateauroux0
Versailles2
03 thg 4, 23
Versailles0
Chateauroux1
04 thg 11, 22
Chateauroux0
Versailles1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 49-23 | 62 |
| 2 |
|
31 | 49-24 | 57 |
| 3 |
|
31 | 46-28 | 54 |
| 4 |
|
31 | 41-28 | 52 |
| 5 |
|
31 | 44-32 | 52 |
| 6 |
|
31 | 40-39 | 51 |
| 7 |
|
31 | 43-36 | 46 |
| 8 |
|
31 | 38-31 | 40 |
| 9 |
|
31 | 30-35 | 37 |
| 10 |
|
31 | 33-42 | 36 |
| 11 |
|
31 | 32-43 | 36 |
| 12 |
|
31 | 35-45 | 34 |
| 13 |
|
31 | 26-40 | 32 |
| 14 |
|
32 | 25-44 | 31 |
| 15 |
|
31 | 33-45 | 30 |
| 16 |
|
31 | 33-47 | 29 |
| 17 |
|
31 | 33-48 | 26 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation