Nhận định Clarence Zebras vs Kingborough Lions - 23 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.58
Kingborough Lions thắng
5.0/10
Kèo 1X2
21.58
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.30
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.39
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.52
2.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKingborou
Kiểm soát bóngClarence Zebras: 44%Kingborough Lions: 56%
Tổng số cú sútClarence Zebras: 6Kingborough Lions: 16
Sút trúng đíchClarence Zebras: 3Kingborough Lions: 9
Sút trượtClarence Zebras: 2Kingborough Lions: 6
Phạt gócClarence Zebras: 6Kingborough Lions: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Kingborou
Tổng bàn thắngClarence Zebras: 3.3Kingborough Lions: 3.7
Bàn thắng ghi đượcClarence Zebras: 1.6Kingborough Lions: 2.6
Bàn thuaClarence Zebras: 1.7Kingborough Lions: 1.1
Kiểm soát bóngClarence Zebras: 52%Kingborough Lions: 59%
Tổng số cú sútClarence Zebras: 7.3Kingborough Lions: 14.9
Sút trúng đíchClarence Zebras: 3.6Kingborough Lions: 7.4
Sút trượtClarence Zebras: 4.1Kingborough Lions: 7.4
Phạt gócClarence Zebras: 5.1Kingborough Lions: 6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kingborou
ThắngClarence Zebras: 5Kingborough Lions: 8
Trên 1.5 bànClarence Zebras: 9Kingborough Lions: 7
Trên 2.5 bànClarence Zebras: 6Kingborough Lions: 6
Trên 3.5 bànClarence Zebras: 5Kingborough Lions: 5
Cả hai đội ghi bànClarence Zebras: 4Kingborough Lions: 6
Thắng bất ngờClarence Zebras: 0Kingborough Lions: 0
Thua bất ngờClarence Zebras: 0Kingborough Lions: 0
Đối đầu
1
Hòa
14
Lịch sử đối đầu
06 thg 9, 25
Kingborough Lions4
Clarence Zebras1
19 thg 7, 25
Clarence Zebras1
Kingborough Lions4
10 thg 5, 25
Clarence Zebras0
Kingborough Lions4
09 thg 8, 24
Kingborough Lions3
Clarence Zebras0
15 thg 6, 24
Kingborough Lions4
Clarence Zebras3
06 thg 4, 24
Clarence Zebras2
Kingborough Lions6
13 thg 8, 23
Clarence Zebras2
Kingborough Lions5
17 thg 6, 23
Kingborough Lions1
Clarence Zebras2
02 thg 4, 23
Clarence Zebras3
Kingborough Lions6
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 65-16 | 47 |
| 2 |
|
18 | 56-19 | 43 |
| 3 |
|
18 | 51-16 | 43 |
| 4 |
|
18 | 40-36 | 31 |
| 5 |
|
18 | 30-29 | 27 |
| 6 |
|
18 | 31-33 | 24 |
| 7 |
|
18 | 26-51 | 21 |
| 8 |
|
18 | 23-33 | 17 |
| 9 |
|
18 | 17-61 | 5 |
| 10 |
|
18 | 15-60 | 4 |