Nhận định Cork City vs UCD - 18 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.60
Cork City thắng
8.5/10
Kèo 1X2
11.60
8.5/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.39
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.50
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.27
10/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIUCD
Kiểm soát bóngCork City: 56%UCD: 44%
Tổng số cú sútCork City: 10UCD: 6
Sút trúng đíchCork City: 5UCD: 3
Sút trượtCork City: 5UCD: 3
Phạt gócCork City: 7UCD: 4
Thẻ vàngCork City: 2UCD: 2
Kiểm soát bóngCork City: 48%UCD: 52%
Tổng số cú sútCork City: 14UCD: 7
Sút trúng đíchCork City: 8UCD: 3
Sút trượtCork City: 6UCD: 4
Phạt gócCork City: 4UCD: 5
Thẻ vàngCork City: 1UCD: 2
Kiểm soát bóngCork City: 48%56%UCD: 52%44%
Tổng số cú sútCork City: 1410UCD: 76
Sút trúng đíchCork City: 85UCD: 33
Sút trượtCork City: 65UCD: 43
Phạt gócCork City: 47UCD: 54
Thẻ vàngCork City: 12UCD: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
UCD
Tổng bàn thắngCork City: 4.4UCD: 3.8
Bàn thắng ghi đượcCork City: 2UCD: 2.2
Bàn thuaCork City: 2.4UCD: 1.6
Kiểm soát bóngCork City: 52%UCD: 56%
Tổng số cú sútCork City: 9.7UCD: 8.7
Sút trúng đíchCork City: 4.8UCD: 4.7
Sút trượtCork City: 4.9UCD: 4
Phạm lỗiCork City: 10.8UCD: 7.5
Phạt gócCork City: 7.8UCD: 5.4
Việt vịCork City: 2UCD: 1.2
Thẻ vàngCork City: 2.38UCD: 1.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
UCD
ThắngCork City: 4UCD: 4
Tài 1.5 bànCork City: 10UCD: 9
Tài 2.5 bànCork City: 8UCD: 7
Tài 3.5 bànCork City: 7UCD: 4
Cả hai đội ghi bànCork City: 8UCD: 9
Thắng bất ngờCork City: 0UCD: 0
Thua bất ngờCork City: 1UCD: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 18
9Thắng
5Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
1.9Bàn thắng mỗi trận
30%Cả hai đội ghi bàn
20%Tài 2.5 bàn
24 thg 7 2026: UCD 5–2 Cork City
08 thg 5 2026: Cork City 3–1 UCD
20 thg 3 2026: UCD 0–1 Cork City
06 thg 9 2024: UCD 0–1 Cork City
03 thg 6 2024: Cork City 0–0 UCD
12 thg 4 2024: UCD 0–0 Cork City
01 thg 3 2024: Cork City 1–0 UCD
22 thg 10 2023: UCD 0–2 Cork City
11 thg 8 2023: Cork City 1–1 UCD
14 thg 4 2023: UCD 1–0 Cork City
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 74-35 | 75 |
| 2 |
|
36 | 67-51 | 56 |
| 3 |
|
36 | 67-53 | 54 |
| 4 |
|
36 | 45-41 | 52 |
| 5 |
|
36 | 49-46 | 52 |
| 6 |
|
36 | 46-54 | 49 |
| 7 |
|
36 | 42-43 | 48 |
| 8 |
|
36 | 44-58 | 42 |
| 9 |
|
36 | 37-53 | 42 |
| 10 |
|
36 | 33-70 | 28 |