Nhận định Cork City vs Kerry - 7 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.44
Cork City thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.44
8.8/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.62
8.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.84
6.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.29
10/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKerry
Kiểm soát bóngCork City: 61%Kerry: 39%
Tổng số cú sútCork City: 13Kerry: 9
Sút trúng đíchCork City: 8Kerry: 4
Sút trượtCork City: 4Kerry: 5
Phạt gócCork City: 9Kerry: 3
Thẻ vàngCork City: 2Kerry: 2
Kiểm soát bóngCork City: 58%Kerry: 42%
Tổng số cú sútCork City: 9Kerry: 6
Sút trúng đíchCork City: 5Kerry: 4
Sút trượtCork City: 4Kerry: 2
Phạt gócCork City: 11Kerry: 5
Thẻ vàngCork City: 4Kerry: 3
Kiểm soát bóngCork City: 58%61%Kerry: 42%39%
Tổng số cú sútCork City: 913Kerry: 69
Sút trúng đíchCork City: 58Kerry: 44
Sút trượtCork City: 44Kerry: 25
Phạt gócCork City: 119Kerry: 53
Thẻ vàngCork City: 42Kerry: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Kerry
Tổng bàn thắngCork City: 4.3Kerry: 2.8
Bàn thắng ghi đượcCork City: 2.2Kerry: 1.8
Bàn thuaCork City: 2.1Kerry: 1
Kiểm soát bóngCork City: 51%Kerry: 45%
Tổng số cú sútCork City: 11.1Kerry: 10.4
Sút trúng đíchCork City: 7Kerry: 5.1
Sút trượtCork City: 4.1Kerry: 5.3
Phạt gócCork City: 7.8Kerry: 4
Thẻ vàngCork City: 1.75Kerry: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kerry
ThắngCork City: 6Kerry: 6
Tài 1.5 bànCork City: 9Kerry: 8
Tài 2.5 bànCork City: 7Kerry: 7
Tài 3.5 bànCork City: 6Kerry: 3
Cả hai đội ghi bànCork City: 5Kerry: 5
Thắng bất ngờCork City: 0Kerry: 2
Thua bất ngờCork City: 1Kerry: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
6Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.1Bàn thắng mỗi trận
43%Cả hai đội ghi bàn
43%Tài 2.5 bàn
04 thg 5 2026: Kerry 1–0 Cork City
06 thg 4 2026: Cork City 4–2 Kerry
04 thg 2 2026: Cork City 4–1 Kerry
13 thg 9 2024: Kerry 1–4 Cork City
26 thg 7 2024: Cork City 2–0 Kerry
03 thg 5 2024: Kerry 0–1 Cork City
16 thg 2 2024: Cork City 2–0 Kerry
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 74-35 | 75 |
| 2 |
|
36 | 67-51 | 56 |
| 3 |
|
36 | 67-53 | 54 |
| 4 |
|
36 | 45-41 | 52 |
| 5 |
|
36 | 49-46 | 52 |
| 6 |
|
36 | 46-54 | 49 |
| 7 |
|
36 | 42-43 | 48 |
| 8 |
|
36 | 44-58 | 42 |
| 9 |
|
36 | 37-53 | 42 |
| 10 |
|
36 | 33-70 | 28 |