Nhận định Crixas EC vs Goiania - 3 thg 10, 2026
12.60
X3.10
22.50
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- Crixas EC · Bàn thắng Bàn thắng1–08'
- 35'Goiania · Bàn thắng 1–1Bàn thắng
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.40
Goiania thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
X21.40
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.54
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.97
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.78
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGoiania
Kiểm soát bóngCrixas EC: 52%Goiania: 48%
Tổng số cú sútCrixas EC: 13Goiania: 10
Sút trúng đíchCrixas EC: 5Goiania: 4
Sút trượtCrixas EC: 8Goiania: 6
Phạt gócCrixas EC: 5Goiania: 3
Việt vịCrixas EC: 2Goiania: 2
Phạm lỗiCrixas EC: 14Goiania: 14
Kiểm soát bóngCrixas EC: 46%Goiania: 54%
Tổng số cú sútCrixas EC: 11Goiania: 11
Sút trúng đíchCrixas EC: 5Goiania: 4
Sút trượtCrixas EC: 6Goiania: 7
Phạt gócCrixas EC: 8Goiania: 9
Kiểm soát bóngCrixas EC: 46%52%Goiania: 54%48%
Tổng số cú sútCrixas EC: 1113Goiania: 1110
Sút trúng đíchCrixas EC: 55Goiania: 44
Sút trượtCrixas EC: 68Goiania: 76
Phạt gócCrixas EC: 85Goiania: 93
Thống kê
Trung bình / Trận
Goiania
Tổng bàn thắngCrixas EC: 2.1Goiania: 1.9
Bàn thắng ghi đượcCrixas EC: 1Goiania: 0.8
Bàn thuaCrixas EC: 1.1Goiania: 1.1
Kiểm soát bóngCrixas EC: 48%Goiania: 52%
Tổng số cú sútCrixas EC: 11.1Goiania: 10.3
Sút trúng đíchCrixas EC: 4.9Goiania: 3.9
Sút trượtCrixas EC: 6.3Goiania: 6.4
Phạt gócCrixas EC: 3.3Goiania: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Goiania
ThắngCrixas EC: 3Goiania: 2
Trên 1.5 bànCrixas EC: 8Goiania: 6
Trên 2.5 bànCrixas EC: 3Goiania: 3
Trên 3.5 bànCrixas EC: 0Goiania: 1
Cả hai đội ghi bànCrixas EC: 6Goiania: 5
Thắng bất ngờCrixas EC: 0Goiania: 0
Thua bất ngờCrixas EC: 0Goiania: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
0.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
01 thg 82026
Goiânia
Crixás EC00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 26-12 | 33 |
| 2 |
|
18 | 25-19 | 33 |
| 3 |
|
18 | 24-16 | 31 |
| 4 |
|
18 | 20-16 | 28 |
| 5 |
|
18 | 26-26 | 23 |
| 6 |
|
18 | 15-19 | 23 |
| 7 |
|
18 | 18-19 | 22 |
| 8 |
|
17 | 19-26 | 16 |
| 9 |
|
18 | 22-29 | 15 |
| 10 |
|
18 | 15-28 | 12 |