Nhận định Morrinhos vs Crixas EC - 27 thg 9, 2026
12.05
X3.15
23.35
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- 9'Crixas EC · Bàn thắng 0–1Bàn thắng
- Morrinhos · Bàn thắng Bàn thắng1–145+2'
- Hiệp 21–0
- Morrinhos · Bàn thắng Bàn thắng2–176'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.37
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
3.2/10
Kèo 1X2
X3.15
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.37
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.97
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.69
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICrixas EC
Kiểm soát bóngMorrinhos: 48%Crixas EC: 52%
Tổng số cú sútMorrinhos: 8Crixas EC: 11
Sút trúng đíchMorrinhos: 4Crixas EC: 4
Sút trượtMorrinhos: 4Crixas EC: 7
Phạt gócMorrinhos: 4Crixas EC: 4
Việt vịMorrinhos: 1Crixas EC: 2
Phạm lỗiMorrinhos: 14Crixas EC: 15
Kiểm soát bóngMorrinhos: 46%Crixas EC: 54%
Tổng số cú sútMorrinhos: 8Crixas EC: 15
Sút trúng đíchMorrinhos: 3Crixas EC: 7
Sút trượtMorrinhos: 5Crixas EC: 8
Phạt gócMorrinhos: 4Crixas EC: 5
Kiểm soát bóngMorrinhos: 46%48%Crixas EC: 54%52%
Tổng số cú sútMorrinhos: 88Crixas EC: 1511
Sút trúng đíchMorrinhos: 34Crixas EC: 74
Sút trượtMorrinhos: 54Crixas EC: 87
Phạt gócMorrinhos: 44Crixas EC: 54
Thống kê
Trung bình / Trận
Crixas EC
Tổng bàn thắngMorrinhos: 2.7Crixas EC: 2.2
Bàn thắng ghi đượcMorrinhos: 1.3Crixas EC: 1.1
Bàn thuaMorrinhos: 1.4Crixas EC: 1.1
Kiểm soát bóngMorrinhos: 45%Crixas EC: 48%
Tổng số cú sútMorrinhos: 7Crixas EC: 11
Sút trúng đíchMorrinhos: 3.4Crixas EC: 4.4
Sút trượtMorrinhos: 3.6Crixas EC: 6.6
Phạt gócMorrinhos: 2.6Crixas EC: 3.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Crixas EC
ThắngMorrinhos: 3Crixas EC: 3
Trên 1.5 bànMorrinhos: 9Crixas EC: 8
Trên 2.5 bànMorrinhos: 7Crixas EC: 3
Trên 3.5 bànMorrinhos: 2Crixas EC: 1
Cả hai đội ghi bànMorrinhos: 8Crixas EC: 6
Thắng bất ngờMorrinhos: 0Crixas EC: 0
Thua bất ngờMorrinhos: 0Crixas EC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
6.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
08 thg 82026
Crixás EC
Morrinhos33
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 26-12 | 33 |
| 2 |
|
18 | 25-19 | 33 |
| 3 |
|
18 | 24-16 | 31 |
| 4 |
|
18 | 20-16 | 28 |
| 5 |
|
18 | 26-26 | 23 |
| 6 |
|
18 | 15-19 | 23 |
| 7 |
|
18 | 18-19 | 22 |
| 8 |
|
17 | 19-26 | 16 |
| 9 |
|
18 | 22-29 | 15 |
| 10 |
|
18 | 15-28 | 12 |