Nhận định Goiania vs Goianesia - 9 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.39
Tối đa 2 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
X21.32
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.39
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.60
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 2.52.16
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGoianesia
Kiểm soát bóngGoiania: 54%Goianesia: 46%
Tổng số cú sútGoiania: 10Goianesia: 9
Sút trúng đíchGoiania: 4Goianesia: 4
Sút trượtGoiania: 6Goianesia: 5
Phạt gócGoiania: 3Goianesia: 5
Kiểm soát bóngGoiania: 39%Goianesia: 61%
Tổng số cú sútGoiania: 9Goianesia: 17
Sút trúng đíchGoiania: 4Goianesia: 6
Sút trượtGoiania: 5Goianesia: 11
Phạt gócGoiania: 1Goianesia: 7
Kiểm soát bóngGoiania: 39%54%Goianesia: 61%46%
Tổng số cú sútGoiania: 910Goianesia: 179
Sút trúng đíchGoiania: 44Goianesia: 64
Sút trượtGoiania: 56Goianesia: 115
Phạt gócGoiania: 13Goianesia: 75
Thống kê
Trung bình / Trận
Goianesia
Tổng bàn thắngGoiania: 1Goianesia: 2.2
Bàn thắng ghi đượcGoiania: 0.5Goianesia: 1.2
Bàn thuaGoiania: 0.5Goianesia: 1
Kiểm soát bóngGoiania: 54%Goianesia: 51%
Tổng số cú sútGoiania: 10.6Goianesia: 10.1
Sút trúng đíchGoiania: 4.1Goianesia: 4.6
Sút trượtGoiania: 6.4Goianesia: 5.6
Phạt gócGoiania: 4Goianesia: 5.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Goianesia
ThắngGoiania: 3Goianesia: 5
Trên 1.5 bànGoiania: 3Goianesia: 7
Trên 2.5 bànGoiania: 1Goianesia: 5
Trên 3.5 bànGoiania: 0Goianesia: 1
Cả hai đội ghi bànGoiania: 2Goianesia: 6
Thắng bất ngờGoiania: 0Goianesia: 0
Thua bất ngờGoiania: 0Goianesia: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
3Thắng
3Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
1.9Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
30%Trên 2.5 bàn
29 thg 82026
Goianésia
Goiânia00
05 thg 72025
Goianésia
Goiânia13
10 thg 52025
Goiânia
Goianésia01
13 thg 22025
Goiânia
Goianésia13
03 thg 22024
Goiânia
Goianésia10
28 thg 12023
Goiânia
Goianésia11
01 thg 112020
Goianésia
Goiânia11
09 thg 102020
Goiânia
Goianésia01
01 thg 32020
Goianésia
Goiânia12
01 thg 22020
Goiânia
Goianésia01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 26-12 | 33 |
| 2 |
|
18 | 25-19 | 33 |
| 3 |
|
18 | 24-16 | 31 |
| 4 |
|
18 | 20-16 | 28 |
| 5 |
|
18 | 26-26 | 23 |
| 6 |
|
18 | 15-19 | 23 |
| 7 |
|
18 | 18-19 | 22 |
| 8 |
|
17 | 19-26 | 16 |
| 9 |
|
18 | 22-29 | 15 |
| 10 |
|
18 | 15-28 | 12 |