Nhận định Goiania vs Mineiros - 11 thg 10, 2026
12.40
X3.00
22.82
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Goiania · Bàn thắng Bàn thắng1–026'
- Hiệp 21–1
- Goiania · Bàn thắng Bàn thắng2–059'
- 68'Mineiros · Bàn thắng 2–1Bàn thắng
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.47
Mineiros thắng hoặc hòa
3.1/10
Kèo 1X2
22.82
2.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.52
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.71
0.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.86
1.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMineiros
Kiểm soát bóngGoiania: 47%Mineiros: 53%
Tổng số cú sútGoiania: 10Mineiros: 13
Sút trúng đíchGoiania: 4Mineiros: 5
Sút trượtGoiania: 6Mineiros: 7
Phạt gócGoiania: 4Mineiros: 4
Việt vịGoiania: 3Mineiros: 1
Phạm lỗiGoiania: 14Mineiros: 13
Kiểm soát bóngGoiania: 43%Mineiros: 57%
Tổng số cú sútGoiania: 7Mineiros: 13
Sút trúng đíchGoiania: 3Mineiros: 3
Sút trượtGoiania: 4Mineiros: 10
Phạt gócGoiania: 6Mineiros: 6
Việt vịGoiania: 2Mineiros: 4
Phạm lỗiGoiania: 15Mineiros: 12
Kiểm soát bóngGoiania: 43%47%Mineiros: 57%53%
Tổng số cú sútGoiania: 710Mineiros: 1313
Sút trúng đíchGoiania: 34Mineiros: 35
Sút trượtGoiania: 46Mineiros: 107
Phạt gócGoiania: 64Mineiros: 64
Việt vịGoiania: 23Mineiros: 41
Phạm lỗiGoiania: 1514Mineiros: 1213
Thống kê
Trung bình / Trận
Mineiros
Tổng bàn thắngGoiania: 2.2Mineiros: 1.7
Bàn thắng ghi đượcGoiania: 0.9Mineiros: 1.3
Bàn thuaGoiania: 1.3Mineiros: 0.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mineiros
ThắngGoiania: 2Mineiros: 7
Trên 1.5 bànGoiania: 7Mineiros: 6
Trên 2.5 bànGoiania: 4Mineiros: 2
Trên 3.5 bànGoiania: 2Mineiros: 0
Cả hai đội ghi bànGoiania: 6Mineiros: 2
Thắng bất ngờGoiania: 0Mineiros: 1
Thua bất ngờGoiania: 0Mineiros: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
1.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
26 thg 72026
Mineiros
Goiânia01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 26-12 | 33 |
| 2 |
|
18 | 25-19 | 33 |
| 3 |
|
18 | 24-16 | 31 |
| 4 |
|
18 | 20-16 | 28 |
| 5 |
|
18 | 26-26 | 23 |
| 6 |
|
18 | 15-19 | 23 |
| 7 |
|
18 | 18-19 | 22 |
| 8 |
|
17 | 19-26 | 16 |
| 9 |
|
18 | 22-29 | 15 |
| 10 |
|
18 | 15-28 | 12 |