Nhận định Goiania vs Morrinhos - 23 thg 9, 2026
12.27
X2.97
23.45
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Goiania · Bàn Bàn1–02'
- Hiệp 21–1
- Goiania · Bàn Bàn2–066'
- 84'Morrinhos · Bàn 2–1Bàn
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.31
Goiania thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
12.27
4.3/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.48
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.68
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 2.52.28
2.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMorrinhos
Kiểm soát bóngGoiania: 55%Morrinhos: 45%
Tổng số cú sútGoiania: 10Morrinhos: 7
Sút trúng đíchGoiania: 4Morrinhos: 3
Sút trượtGoiania: 6Morrinhos: 4
Phạt gócGoiania: 4Morrinhos: 3
Kiểm soát bóngGoiania: 49%Morrinhos: 51%
Tổng số cú sútGoiania: 9Morrinhos: 6
Sút trúng đíchGoiania: 4Morrinhos: 3
Sút trượtGoiania: 5Morrinhos: 3
Phạt gócGoiania: 2Morrinhos: 4
Kiểm soát bóngGoiania: 49%55%Morrinhos: 51%45%
Tổng số cú sútGoiania: 910Morrinhos: 67
Sút trúng đíchGoiania: 44Morrinhos: 33
Sút trượtGoiania: 56Morrinhos: 34
Phạt gócGoiania: 24Morrinhos: 43
Thống kê
Trung bình / Trận
Morrinhos
Tổng bàn thắngGoiania: 1.6Morrinhos: 3
Bàn thắng ghi đượcGoiania: 0.6Morrinhos: 1.5
Bàn thuaGoiania: 1Morrinhos: 1.5
Kiểm soát bóngGoiania: 53%Morrinhos: 45%
Tổng số cú sútGoiania: 9.9Morrinhos: 8.3
Sút trúng đíchGoiania: 3.9Morrinhos: 3.6
Sút trượtGoiania: 6Morrinhos: 4.6
Phạt gócGoiania: 3Morrinhos: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Morrinhos
ThắngGoiania: 1Morrinhos: 3
Tài 1.5 bànGoiania: 5Morrinhos: 9
Tài 2.5 bànGoiania: 2Morrinhos: 7
Tài 3.5 bànGoiania: 1Morrinhos: 3
Cả hai đội ghi bànGoiania: 4Morrinhos: 8
Thắng bất ngờGoiania: 0Morrinhos: 0
Thua bất ngờGoiania: 0Morrinhos: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.7Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
33%Tài 2.5 bàn
16 thg 8 2026: Morrinhos 2–0 Goiania
24 thg 1 2024: Morrinhos 1–1 Goiania
25 thg 1 2023: Morrinhos 4–0 Goiania
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 26-12 | 33 |
| 2 |
|
18 | 25-19 | 33 |
| 3 |
|
18 | 24-16 | 31 |
| 4 |
|
18 | 20-16 | 28 |
| 5 |
|
18 | 26-26 | 23 |
| 6 |
|
18 | 15-19 | 23 |
| 7 |
|
18 | 18-19 | 22 |
| 8 |
|
17 | 19-26 | 16 |
| 9 |
|
18 | 22-29 | 15 |
| 10 |
|
18 | 15-28 | 12 |