Nhận định Bom Jesus EC vs Goiania - 20 thg 9, 2026
12.45
X3.10
22.82
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- Bom Jesus EC · Bàn Bàn1–03'
- 7'Goiania · Bàn 1–1Bàn
- Bom Jesus EC · Hỏng phạt đền Hỏng phạt đền41'
- Hiệp 20–0
- Bom Jesus EC · Thẻ đỏ Thẻ đỏ74'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 2.5
1.53
Tối đa 2 bàn thắng
3.9/10
Kèo 1X2
12.45
1.9/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.53
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.73
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 3.51.77
1.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGoiania
Kiểm soát bóngBom Jesus EC: 51%Goiania: 49%
Tổng số cú sútBom Jesus EC: 9Goiania: 9
Sút trúng đíchBom Jesus EC: 4Goiania: 3
Sút trượtBom Jesus EC: 5Goiania: 5
Phạt gócBom Jesus EC: 5Goiania: 3
Kiểm soát bóngBom Jesus EC: 51%Goiania: 49%
Tổng số cú sútBom Jesus EC: 10Goiania: 9
Sút trúng đíchBom Jesus EC: 4Goiania: 3
Sút trượtBom Jesus EC: 6Goiania: 6
Phạt gócBom Jesus EC: 5Goiania: 4
Kiểm soát bóngBom Jesus EC: 51%51%Goiania: 49%49%
Tổng số cú sútBom Jesus EC: 109Goiania: 99
Sút trúng đíchBom Jesus EC: 44Goiania: 33
Sút trượtBom Jesus EC: 65Goiania: 65
Phạt gócBom Jesus EC: 55Goiania: 43
Thống kê
Trung bình / Trận
Goiania
Tổng bàn thắngBom Jesus EC: 1.8Goiania: 1.4
Bàn thắng ghi đượcBom Jesus EC: 1.2Goiania: 0.5
Bàn thuaBom Jesus EC: 0.6Goiania: 0.9
Kiểm soát bóngBom Jesus EC: 46%Goiania: 53%
Tổng số cú sútBom Jesus EC: 10.4Goiania: 10.3
Sút trúng đíchBom Jesus EC: 4.3Goiania: 3.7
Sút trượtBom Jesus EC: 6.1Goiania: 6.6
Phạt gócBom Jesus EC: 4.9Goiania: 3.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Goiania
ThắngBom Jesus EC: 5Goiania: 1
Tài 1.5 bànBom Jesus EC: 6Goiania: 4
Tài 2.5 bànBom Jesus EC: 3Goiania: 2
Tài 3.5 bànBom Jesus EC: 1Goiania: 1
Cả hai đội ghi bànBom Jesus EC: 4Goiania: 3
Thắng bất ngờBom Jesus EC: 0Goiania: 0
Thua bất ngờBom Jesus EC: 1Goiania: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
1.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
22 thg 8 2026: Goiania 0–1 Bom Jesus
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 26-12 | 33 |
| 2 |
|
18 | 25-19 | 33 |
| 3 |
|
18 | 24-16 | 31 |
| 4 |
|
18 | 20-16 | 28 |
| 5 |
|
18 | 26-26 | 23 |
| 6 |
|
18 | 15-19 | 23 |
| 7 |
|
18 | 18-19 | 22 |
| 8 |
|
17 | 19-26 | 16 |
| 9 |
|
18 | 22-29 | 15 |
| 10 |
|
18 | 15-28 | 12 |