Nhận định CS Cartagines vs San Carlos - 22 thg 4, 2026
11.68
X3.65
25.55
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.68
CS Cartagines thắng
5.7/10
Kèo 1X2
11.68
5.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.32
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.87
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.34
3.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISan Carlos
Kiểm soát bóngCS Cartagines: 55%San Carlos: 45%
Tổng số cú sútCS Cartagines: 10San Carlos: 5
Sút trúng đíchCS Cartagines: 3San Carlos: 1
Sút trượtCS Cartagines: 6San Carlos: 2
Phạt gócCS Cartagines: 5San Carlos: 3
Thẻ vàngCS Cartagines: 2San Carlos: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
San Carlos
Tổng bàn thắngCS Cartagines: 3San Carlos: 2.8
Bàn thắng ghi đượcCS Cartagines: 1.3San Carlos: 1.2
Bàn thuaCS Cartagines: 1.7San Carlos: 1.6
Kiểm soát bóngCS Cartagines: 48%San Carlos: 52%
Tổng số cú sútCS Cartagines: 9.2San Carlos: 6.1
Sút trúng đíchCS Cartagines: 2.9San Carlos: 2.4
Sút trượtCS Cartagines: 6San Carlos: 3.7
Phạm lỗiCS Cartagines: 11San Carlos: 15.9
Phạt gócCS Cartagines: 5.6San Carlos: 4.2
Việt vịCS Cartagines: 1.5San Carlos: 0.7
Thẻ vàngCS Cartagines: 3.2San Carlos: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
San Carlos
ThắngCS Cartagines: 4San Carlos: 3
Trên 1.5 bànCS Cartagines: 9San Carlos: 6
Trên 2.5 bànCS Cartagines: 6San Carlos: 4
Trên 3.5 bànCS Cartagines: 3San Carlos: 4
Cả hai đội ghi bànCS Cartagines: 7San Carlos: 4
Thắng bất ngờCS Cartagines: 0San Carlos: 0
Thua bất ngờCS Cartagines: 0San Carlos: 0
Đối đầu
12
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
02 thg 3, 26
San Carlos1
CS Cartagines1
02 thg 11, 25
CS Cartagines2
San Carlos1
14 thg 9, 25
San Carlos0
CS Cartagines2
17 thg 4, 25
San Carlos1
CS Cartagines2
24 thg 1, 25
CS Cartagines2
San Carlos1
17 thg 10, 24
CS Cartagines4
San Carlos4
25 thg 7, 24
San Carlos0
CS Cartagines0
14 thg 4, 24
CS Cartagines3
San Carlos1
22 thg 2, 24
San Carlos2
CS Cartagines0
19 thg 10, 23
CS Cartagines4
San Carlos3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 29-10 | 40 |
| 2 |
|
18 | 32-20 | 34 |
| 3 |
|
18 | 19-12 | 28 |
| 4 |
|
18 | 20-21 | 27 |
| 5 |
|
18 | 22-22 | 26 |
| 6 |
|
18 | 25-28 | 23 |
| 7 |
|
18 | 22-21 | 21 |
| 8 |
|
18 | 15-19 | 16 |
| 9 |
|
18 | 17-32 | 13 |
| 10 |
|
18 | 15-31 | 13 |
Playoffs