Chuyển đến nội dung

Nhận định Sireti vs Zimbru - 6 thg 9, 2026

6 thg 916:00
0:2
Kết thúc
19.40 X5.90 21.25

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H2 1.66
Zimbru thắng cách biệt 2+ bàn
8.0/10
Kèo 1X2
21.25
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.64
3.5/10
Tỷ số chính xác
Sireti03Zimbru

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Sireti
Zimbru
Kiểm soát bóngSireti: 32%Zimbru: 68%
Tổng số cú sútSireti: 5Zimbru: 12
Sút trúng đíchSireti: 2Zimbru: 6
Sút trượtSireti: 3Zimbru: 6
Phạt gócSireti: 3Zimbru: 6
Thẻ vàngSireti: 1Zimbru: 2
Kiểm soát bóngSireti: 31%Zimbru: 69%
Tổng số cú sútSireti: 3Zimbru: 16
Sút trúng đíchSireti: 2Zimbru: 9
Sút trượtSireti: 1Zimbru: 7
Phạt gócSireti: 1Zimbru: 4
Thẻ vàngSireti: 3Zimbru: 2
Kiểm soát bóngSireti: 31%32%Zimbru: 69%68%
Tổng số cú sútSireti: 35Zimbru: 1612
Sút trúng đíchSireti: 22Zimbru: 96
Sút trượtSireti: 13Zimbru: 76
Phạt gócSireti: 13Zimbru: 46
Thẻ vàngSireti: 31Zimbru: 22

Thống kê

Trung bình / Trận
Sireti
Zimbru
Tổng bàn thắngSireti: 1.9Zimbru: 3.5
Bàn thắng ghi đượcSireti: 0.6Zimbru: 2.2
Bàn thuaSireti: 1.3Zimbru: 1.3
Kiểm soát bóngSireti: 40%Zimbru: 54%
Tổng số cú sútSireti: 5.3Zimbru: 8.9
Sút trúng đíchSireti: 2Zimbru: 4.3
Sút trượtSireti: 3.3Zimbru: 4.3
Phạm lỗiSireti: 9.7Zimbru: 13.6
Phạt gócSireti: 3.7Zimbru: 5.6
Việt vịSireti: 1Zimbru: 1.3
Thẻ vàngSireti: 1.78Zimbru: 1.7

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Sireti
Zimbru
ThắngSireti: 0Zimbru: 5
Trên 1.5 bànSireti: 7Zimbru: 10
Trên 2.5 bànSireti: 4Zimbru: 7
Trên 3.5 bànSireti: 1Zimbru: 4
Cả hai đội ghi bànSireti: 5Zimbru: 7
Thắng bất ngờSireti: 0Zimbru: 0
Thua bất ngờSireti: 0Zimbru: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 1
Sireti
Zimbru
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
18 thg 72026ZimbruSireți11

Gần đây

Xếp hạng

Moldova - Super Liga
# Đội T B Đ
1 Sheriff Tiraspol 16 41-12 37
2 Petrocub 16 27-15 29
3 Zimbru 15 29-14 28
4 Dacia-Buiucani 16 22-22 24
5 Politehnica UTM 16 25-25 19
6 Milsami Orhei 16 18-23 19
7 Sireți 16 12-24 10
8 CSF Bălți 15 10-49 5