Nhận định Zimbru vs Dacia-Buiucani - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.30
Zimbru thắng
10/10
Kèo 1X2
11.30
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.71
4.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDacia-Buiucani
Kiểm soát bóngZimbru: 67%Dacia-Buiucani: 33%
Tổng số cú sútZimbru: 12Dacia-Buiucani: 4
Sút trúng đíchZimbru: 6Dacia-Buiucani: 2
Sút trượtZimbru: 6Dacia-Buiucani: 2
Phạt gócZimbru: 5Dacia-Buiucani: 3
Thẻ vàngZimbru: 2Dacia-Buiucani: 4
Việt vịZimbru: 1Dacia-Buiucani: 1
Phạm lỗiZimbru: 10Dacia-Buiucani: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Dacia-Buiucani
Tổng bàn thắngZimbru: 3.2Dacia-Buiucani: 2.6
Bàn thắng ghi đượcZimbru: 2.3Dacia-Buiucani: 1.2
Bàn thuaZimbru: 0.9Dacia-Buiucani: 1.4
Kiểm soát bóngZimbru: 53%Dacia-Buiucani: 44%
Tổng số cú sútZimbru: 9.6Dacia-Buiucani: 7.3
Sút trúng đíchZimbru: 4.9Dacia-Buiucani: 4
Sút trượtZimbru: 4.4Dacia-Buiucani: 3.3
Phạm lỗiZimbru: 12.8Dacia-Buiucani: 10.6
Phạt gócZimbru: 4.3Dacia-Buiucani: 3.5
Việt vịZimbru: 1.3Dacia-Buiucani: 1.3
Thẻ vàngZimbru: 2Dacia-Buiucani: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dacia-Buiucani
ThắngZimbru: 7Dacia-Buiucani: 4
Trên 1.5 bànZimbru: 10Dacia-Buiucani: 6
Trên 2.5 bànZimbru: 7Dacia-Buiucani: 6
Trên 3.5 bànZimbru: 3Dacia-Buiucani: 3
Cả hai đội ghi bànZimbru: 6Dacia-Buiucani: 4
Thắng bất ngờZimbru: 0Dacia-Buiucani: 1
Thua bất ngờZimbru: 0Dacia-Buiucani: 0
Đối đầu
5
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
02 thg 8, 26
Dacia-Buiucani0
Zimbru4
25 thg 4, 26
Dacia-Buiucani0
Zimbru3
14 thg 3, 26
Zimbru3
Dacia-Buiucani2
25 thg 10, 25
Dacia-Buiucani2
Zimbru2
24 thg 8, 25
Zimbru1
Dacia-Buiucani1
06 thg 7, 25
Dacia-Buiucani0
Zimbru3
19 thg 2, 25
Zimbru1
Dacia-Buiucani1
03 thg 11, 24
Zimbru1
Dacia-Buiucani0
31 thg 8, 24
Dacia-Buiucani0
Zimbru1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 27-12 | 26 |
| 2 |
|
12 | 25-10 | 25 |
| 3 |
|
13 | 24-13 | 24 |
| 4 |
|
13 | 17-16 | 20 |
| 5 |
|
13 | 18-19 | 15 |
| 6 |
|
12 | 11-16 | 14 |
| 7 |
|
12 | 7-17 | 7 |
| 8 |
|
12 | 9-35 | 5 |