Nhận định Zimbru vs Politehnica UTM - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H1
1.67
Zimbru thắng cách biệt 2+ bàn
8.8/10
Kèo 1X2
11.28
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.41
6.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.81
1.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPolitehnica UTM
Kiểm soát bóngZimbru: 66%Politehnica UTM: 34%
Tổng số cú sútZimbru: 13Politehnica UTM: 5
Sút trúng đíchZimbru: 7Politehnica UTM: 2
Sút trượtZimbru: 6Politehnica UTM: 2
Phạt gócZimbru: 6Politehnica UTM: 2
Thẻ vàngZimbru: 2Politehnica UTM: 3
Việt vịZimbru: 2Politehnica UTM: 2
Phạm lỗiZimbru: 11Politehnica UTM: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Politehnica UTM
Tổng bàn thắngZimbru: 3.1Politehnica UTM: 3
Bàn thắng ghi đượcZimbru: 2.2Politehnica UTM: 1.7
Bàn thuaZimbru: 0.9Politehnica UTM: 1.3
Kiểm soát bóngZimbru: 55%Politehnica UTM: 52%
Tổng số cú sútZimbru: 10.1Politehnica UTM: 9.4
Sút trúng đíchZimbru: 5Politehnica UTM: 4.8
Sút trượtZimbru: 4.8Politehnica UTM: 4.6
Phạm lỗiZimbru: 13.8Politehnica UTM: 10.3
Phạt gócZimbru: 5.2Politehnica UTM: 4.8
Việt vịZimbru: 1.4Politehnica UTM: 1.6
Thẻ vàngZimbru: 1.9Politehnica UTM: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Politehnica UTM
ThắngZimbru: 6Politehnica UTM: 4
Trên 1.5 bànZimbru: 10Politehnica UTM: 8
Trên 2.5 bànZimbru: 6Politehnica UTM: 6
Trên 3.5 bànZimbru: 3Politehnica UTM: 4
Cả hai đội ghi bànZimbru: 6Politehnica UTM: 5
Thắng bất ngờZimbru: 0Politehnica UTM: 0
Thua bất ngờZimbru: 0Politehnica UTM: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
26 thg 7, 26
Politehnica UTM0
Zimbru2
21 thg 4, 26
Politehnica UTM0
Zimbru5
03 thg 3, 26
Zimbru5
Politehnica UTM0
30 thg 11, 25
Zimbru4
Politehnica UTM2
27 thg 9, 25
Politehnica UTM2
Zimbru3
03 thg 8, 25
Zimbru7
Politehnica UTM0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 27-11 | 26 |
| 2 |
|
11 | 24-10 | 22 |
| 3 |
|
12 | 23-13 | 21 |
| 4 |
|
12 | 18-18 | 15 |
| 5 |
|
11 | 13-16 | 14 |
| 6 |
|
11 | 11-15 | 14 |
| 7 |
|
12 | 7-17 | 7 |
| 8 |
|
11 | 9-32 | 5 |