Nhận định Dainava vs Zalgiris II - 28 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.57
Tối đa 3 bàn thắng
5.1/10
Kèo 1X2
X22.25
1.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.57
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.22
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.81
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIZalgiris II
Kiểm soát bóngDainava: 61%Zalgiris II: 39%
Tổng số cú sútDainava: 13Zalgiris II: 6
Sút trúng đíchDainava: 5Zalgiris II: 3
Sút trượtDainava: 8Zalgiris II: 3
Phạt gócDainava: 6Zalgiris II: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Zalgiris II
Tổng bàn thắngDainava: 2.2Zalgiris II: 3.3
Bàn thắng ghi đượcDainava: 1.7Zalgiris II: 2.1
Bàn thuaDainava: 0.5Zalgiris II: 1.2
Kiểm soát bóngDainava: 48%Zalgiris II: 50%
Tổng số cú sútDainava: 11.8Zalgiris II: 8.8
Sút trúng đíchDainava: 4.9Zalgiris II: 4.4
Sút trượtDainava: 6.9Zalgiris II: 4.4
Phạt gócDainava: 4.9Zalgiris II: 5.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zalgiris II
ThắngDainava: 6Zalgiris II: 7
Trên 1.5 bànDainava: 7Zalgiris II: 9
Trên 2.5 bànDainava: 3Zalgiris II: 7
Trên 3.5 bànDainava: 2Zalgiris II: 3
Cả hai đội ghi bànDainava: 5Zalgiris II: 8
Thắng bất ngờDainava: 0Zalgiris II: 1
Thua bất ngờDainava: 0Zalgiris II: 0
Đối đầu
4
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
24 thg 4, 26
Žalgiris II0
Dainava0
17 thg 10, 22
Žalgiris II3
Dainava2
10 thg 6, 22
Dainava2
Žalgiris II2
14 thg 6, 20
Žalgiris II0
Dainava3
03 thg 10, 19
Žalgiris II1
Dainava2
16 thg 5, 19
Dainava0
Žalgiris II1
17 thg 8, 18
Dainava1
Žalgiris II0
13 thg 4, 18
Žalgiris II0
Dainava3
23 thg 9, 17
Žalgiris II1
Dainava1
11 thg 6, 17
Dainava2
Žalgiris II0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 55-12 | 55 |
| 2 |
|
22 | 38-7 | 55 |
| 3 |
|
21 | 38-24 | 41 |
| 4 |
|
22 | 30-27 | 41 |
| 5 |
|
22 | 39-25 | 40 |
| 6 |
|
22 | 36-31 | 37 |
| 7 |
|
21 | 33-20 | 36 |
| 8 |
|
22 | 33-31 | 36 |
| 9 |
|
21 | 31-28 | 26 |
| 10 |
|
22 | 26-28 | 26 |
| 11 |
|
21 | 23-23 | 22 |
| 12 |
|
22 | 24-50 | 19 |
| 13 |
|
22 | 24-52 | 18 |
| 14 |
|
21 | 18-34 | 16 |
| 15 |
|
22 | 20-47 | 14 |
| 16 |
|
22 | 21-50 | 11 |