Nhận định Dianella White Eagle vs Western Knights - 13 thg 6, 2026
12.48
X3.70
22.55
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.42
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
X3.70
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.42
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.39
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.19
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIWestern K
Kiểm soát bóngDianella White Eagle: 48%Western Knights: 52%
Tổng số cú sútDianella White Eagle: 12Western Knights: 12
Sút trúng đíchDianella White Eagle: 5Western Knights: 4
Sút trượtDianella White Eagle: 7Western Knights: 8
Phạt gócDianella White Eagle: 5Western Knights: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Western K
Tổng bàn thắngDianella White Eagle: 3.8Western Knights: 3.6
Bàn thắng ghi đượcDianella White Eagle: 1.7Western Knights: 1.7
Bàn thuaDianella White Eagle: 2.1Western Knights: 1.9
Kiểm soát bóngDianella White Eagle: 53%Western Knights: 51%
Tổng số cú sútDianella White Eagle: 12.6Western Knights: 11.1
Sút trúng đíchDianella White Eagle: 5.5Western Knights: 3.9
Sút trượtDianella White Eagle: 7.1Western Knights: 7.2
Phạt gócDianella White Eagle: 5.2Western Knights: 6.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Western K
ThắngDianella White Eagle: 2Western Knights: 3
Trên 1.5 bànDianella White Eagle: 9Western Knights: 7
Trên 2.5 bànDianella White Eagle: 6Western Knights: 7
Trên 3.5 bànDianella White Eagle: 6Western Knights: 4
Cả hai đội ghi bànDianella White Eagle: 7Western Knights: 7
Thắng bất ngờDianella White Eagle: 0Western Knights: 0
Thua bất ngờDianella White Eagle: 0Western Knights: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
Western Knights3
Dianella White Eagle1
06 thg 2, 26
Dianella White Eagle0
Western Knights2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 60-27 | 47 |
| 2 |
|
22 | 44-29 | 41 |
| 3 |
|
22 | 35-29 | 41 |
| 4 |
|
22 | 53-41 | 38 |
| 5 |
|
22 | 44-34 | 35 |
| 6 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 7 |
|
22 | 38-40 | 25 |
| 8 |
|
22 | 22-42 | 24 |
| 9 |
|
22 | 32-43 | 23 |
| 10 |
|
22 | 41-45 | 21 |
| 11 |
|
22 | 40-56 | 21 |
| 12 |
|
22 | 29-54 | 17 |