Nhận định Bayswater City vs Dianella White Eagle - 5 thg 6, 2026
11.63
X4.30
24.10
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.37
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.6/10
Kèo 1X2
11.63
6.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.37
7.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.68
6.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDianella W
Kiểm soát bóngBayswater City: 58%Dianella White Eagle: 42%
Tổng số cú sútBayswater City: 12Dianella White Eagle: 9
Sút trúng đíchBayswater City: 5Dianella White Eagle: 4
Sút trượtBayswater City: 6Dianella White Eagle: 4
Phạt gócBayswater City: 6Dianella White Eagle: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Dianella W
Tổng bàn thắngBayswater City: 3.1Dianella White Eagle: 3.7
Bàn thắng ghi đượcBayswater City: 1.6Dianella White Eagle: 1.8
Bàn thuaBayswater City: 1.5Dianella White Eagle: 1.9
Kiểm soát bóngBayswater City: 54%Dianella White Eagle: 53%
Tổng số cú sútBayswater City: 11.7Dianella White Eagle: 12.6
Sút trúng đíchBayswater City: 5.7Dianella White Eagle: 5.6
Sút trượtBayswater City: 6Dianella White Eagle: 7
Phạt gócBayswater City: 6.5Dianella White Eagle: 5.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dianella W
ThắngBayswater City: 5Dianella White Eagle: 3
Trên 1.5 bànBayswater City: 8Dianella White Eagle: 9
Trên 2.5 bànBayswater City: 7Dianella White Eagle: 6
Trên 3.5 bànBayswater City: 3Dianella White Eagle: 6
Cả hai đội ghi bànBayswater City: 7Dianella White Eagle: 7
Thắng bất ngờBayswater City: 0Dianella White Eagle: 0
Thua bất ngờBayswater City: 0Dianella White Eagle: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
28 thg 3, 26
Dianella White Eagle2
Bayswater City0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 60-27 | 47 |
| 2 |
|
22 | 44-29 | 41 |
| 3 |
|
22 | 35-29 | 41 |
| 4 |
|
22 | 53-41 | 38 |
| 5 |
|
22 | 44-34 | 35 |
| 6 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 7 |
|
22 | 38-40 | 25 |
| 8 |
|
22 | 22-42 | 24 |
| 9 |
|
22 | 32-43 | 23 |
| 10 |
|
22 | 41-45 | 21 |
| 11 |
|
22 | 40-56 | 21 |
| 12 |
|
22 | 29-54 | 17 |