Nhận định Western Knights vs Bayswater City - 20 thg 6, 2026
13.30
X4.00
21.93
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.42
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.1/10
Kèo 1X2
21.93
7.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.42
8.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
2.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.78
7.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBayswater C
Kiểm soát bóngWestern Knights: 42%Bayswater City: 58%
Tổng số cú sútWestern Knights: 8Bayswater City: 12
Sút trúng đíchWestern Knights: 3Bayswater City: 6
Sút trượtWestern Knights: 5Bayswater City: 6
Phạt gócWestern Knights: 5Bayswater City: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Bayswater C
Tổng bàn thắngWestern Knights: 3.7Bayswater City: 4
Bàn thắng ghi đượcWestern Knights: 1.7Bayswater City: 2.4
Bàn thuaWestern Knights: 2Bayswater City: 1.6
Kiểm soát bóngWestern Knights: 51%Bayswater City: 54%
Tổng số cú sútWestern Knights: 10.8Bayswater City: 11.3
Sút trúng đíchWestern Knights: 4Bayswater City: 5.7
Sút trượtWestern Knights: 6.8Bayswater City: 5.6
Phạt gócWestern Knights: 6.1Bayswater City: 6.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bayswater C
ThắngWestern Knights: 3Bayswater City: 7
Trên 1.5 bànWestern Knights: 7Bayswater City: 9
Trên 2.5 bànWestern Knights: 7Bayswater City: 8
Trên 3.5 bànWestern Knights: 4Bayswater City: 5
Cả hai đội ghi bànWestern Knights: 7Bayswater City: 7
Thắng bất ngờWestern Knights: 0Bayswater City: 0
Thua bất ngờWestern Knights: 0Bayswater City: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
20 thg 3, 26
Bayswater City0
Western Knights0
05 thg 7, 25
Bayswater City3
Western Knights0
05 thg 4, 25
Western Knights0
Bayswater City3
27 thg 7, 24
Bayswater City1
Western Knights2
04 thg 5, 24
Western Knights1
Bayswater City1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 60-27 | 47 |
| 2 |
|
22 | 44-29 | 41 |
| 3 |
|
22 | 35-29 | 41 |
| 4 |
|
22 | 53-41 | 38 |
| 5 |
|
22 | 44-34 | 35 |
| 6 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 7 |
|
22 | 38-40 | 25 |
| 8 |
|
22 | 22-42 | 24 |
| 9 |
|
22 | 32-43 | 23 |
| 10 |
|
22 | 41-45 | 21 |
| 11 |
|
22 | 40-56 | 21 |
| 12 |
|
22 | 29-54 | 17 |