Nhận định Dorados vs Tlaxcala - 16 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.45
Dorados thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
12.65
5.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.32
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.74
1.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.86
1.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITlaxcala
Kiểm soát bóngDorados: 54%Tlaxcala: 46%
Tổng số cú sútDorados: 14Tlaxcala: 8
Sút trúng đíchDorados: 7Tlaxcala: 2
Sút trượtDorados: 7Tlaxcala: 6
Phạt gócDorados: 4Tlaxcala: 3
Thẻ vàngDorados: 3Tlaxcala: 3
Kiểm soát bóngDorados: 66%Tlaxcala: 34%
Tổng số cú sútDorados: 13Tlaxcala: 8
Sút trúng đíchDorados: 4Tlaxcala: 3
Sút trượtDorados: 9Tlaxcala: 5
Phạt gócDorados: 4Tlaxcala: 1
Thẻ vàngDorados: 3Tlaxcala: 2
Kiểm soát bóngDorados: 66%54%Tlaxcala: 34%46%
Tổng số cú sútDorados: 1314Tlaxcala: 88
Sút trúng đíchDorados: 47Tlaxcala: 32
Sút trượtDorados: 97Tlaxcala: 56
Phạt gócDorados: 44Tlaxcala: 13
Thẻ vàngDorados: 33Tlaxcala: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Tlaxcala
Tổng bàn thắngDorados: 2.7Tlaxcala: 2.7
Bàn thắng ghi đượcDorados: 1.2Tlaxcala: 0.9
Bàn thuaDorados: 1.5Tlaxcala: 1.8
Kiểm soát bóngDorados: 45%Tlaxcala: 47%
Tổng số cú sútDorados: 9.1Tlaxcala: 7
Sút trúng đíchDorados: 4.3Tlaxcala: 2.2
Sút trượtDorados: 4.8Tlaxcala: 4.8
Phạt gócDorados: 2.9Tlaxcala: 3.2
Thẻ vàngDorados: 3.67Tlaxcala: 2.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tlaxcala
ThắngDorados: 3Tlaxcala: 1
Trên 1.5 bànDorados: 9Tlaxcala: 8
Trên 2.5 bànDorados: 4Tlaxcala: 5
Trên 3.5 bànDorados: 3Tlaxcala: 4
Cả hai đội ghi bànDorados: 5Tlaxcala: 5
Thắng bất ngờDorados: 1Tlaxcala: 0
Thua bất ngờDorados: 0Tlaxcala: 1
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Tlaxcala2
Dorados0
26 thg 10, 25
Dorados1
Tlaxcala1
30 thg 3, 25
Tlaxcala3
Dorados2
13 thg 10, 24
Dorados1
Tlaxcala0
25 thg 1, 24
Tlaxcala0
Dorados1
04 thg 10, 23
Dorados3
Tlaxcala1
15 thg 2, 23
Dorados1
Tlaxcala2
13 thg 7, 22
Tlaxcala0
Dorados2
24 thg 2, 22
Dorados2
Tlaxcala0
27 thg 7, 21
Tlaxcala1
Dorados1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 28-17 | 24 |
| 2 |
|
12 | 28-15 | 23 |
| 3 |
|
12 | 22-13 | 23 |
| 4 |
|
12 | 27-22 | 20 |
| 5 |
|
12 | 25-21 | 18 |
| 6 |
|
12 | 21-17 | 18 |
| 7 |
|
12 | 18-14 | 18 |
| 8 |
|
12 | 11-11 | 18 |
| 9 |
|
12 | 20-20 | 16 |
| 10 |
|
12 | 23-25 | 15 |
| 11 |
|
11 | 19-19 | 14 |
| 12 |
|
12 | 21-23 | 13 |
| 13 |
|
12 | 10-23 | 13 |
| 14 |
|
12 | 12-19 | 12 |
| 15 |
|
12 | 14-19 | 11 |
| 16 |
|
11 | 9-30 | 7 |
Promotion - Liga de Expansion MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)