Nhận định Dover vs Dorking W - 10 thg 10, 2026
13.20
X3.80
22.07
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 21–1
- 58'Dorking W · Bàn thắng 0–1Rutherford A.
- Dover · Hỏng phạt đền Hỏng phạt đền90+1'
- Dover · Bàn thắng Bates J.1–190+2'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.33
Dorking W thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
22.07
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.42
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.40
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.43
7.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDorking
Kiểm soát bóngDover: 39%Dorking W: 61%
Tổng số cú sútDover: 6Dorking W: 14
Sút trúng đíchDover: 4Dorking W: 7
Sút trượtDover: 2Dorking W: 4
Phạt gócDover: 5Dorking W: 6
Việt vịDover: 2Dorking W: 2
Phạm lỗiDover: 13Dorking W: 13
Kiểm soát bóngDover: 41%Dorking W: 59%
Tổng số cú sútDover: 5Dorking W: 11
Sút trúng đíchDover: 2Dorking W: 4
Sút trượtDover: 3Dorking W: 7
Phạt gócDover: 1Dorking W: 3
Việt vịDover: 0Dorking W: 3
Phạm lỗiDover: 7Dorking W: 11
Kiểm soát bóngDover: 41%39%Dorking W: 59%61%
Tổng số cú sútDover: 56Dorking W: 1114
Sút trúng đíchDover: 24Dorking W: 47
Sút trượtDover: 32Dorking W: 74
Phạt gócDover: 15Dorking W: 36
Việt vịDover: 02Dorking W: 32
Phạm lỗiDover: 713Dorking W: 1113
Thống kê
Trung bình / Trận
Dorking
Tổng bàn thắngDover: 3.2Dorking W: 4.8
Bàn thắng ghi đượcDover: 1.8Dorking W: 2.7
Bàn thuaDover: 1.4Dorking W: 2.1
Kiểm soát bóngDover: 41%Dorking W: 55%
Tổng số cú sútDover: 6Dorking W: 11.3
Sút trúng đíchDover: 3.9Dorking W: 7.7
Sút trượtDover: 2.1Dorking W: 3.6
Phạm lỗiDover: 11.2Dorking W: 15.4
Phạt gócDover: 4.9Dorking W: 5.6
Việt vịDover: 1.7Dorking W: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dorking
ThắngDover: 6Dorking W: 5
Trên 1.5 bànDover: 7Dorking W: 8
Trên 2.5 bànDover: 6Dorking W: 8
Trên 3.5 bànDover: 4Dorking W: 8
Cả hai đội ghi bànDover: 5Dorking W: 8
Thắng bất ngờDover: 2Dorking W: 0
Thua bất ngờDover: 0Dorking W: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
10 thg 2, 26
Dorking Wanderers2
Dover0
21 thg 10, 25
Dover2
Dorking Wanderers2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 20-12 | 22 |
| 2 |
|
11 | 20-8 | 21 |
| 3 |
|
11 | 25-14 | 21 |
| 4 |
|
11 | 17-8 | 21 |
| 5 |
|
11 | 10-7 | 20 |
| 6 |
|
11 | 19-11 | 18 |
| 7 |
|
11 | 18-17 | 18 |
| 8 |
|
11 | 20-11 | 17 |
| 9 |
|
11 | 23-17 | 17 |
| 10 |
|
11 | 17-16 | 17 |
| 11 |
|
11 | 18-15 | 16 |
| 12 |
|
7 | 9-3 | 15 |
| 13 |
|
10 | 14-8 | 14 |
| 14 |
|
11 | 10-10 | 14 |
| 15 |
|
11 | 16-13 | 13 |
| 16 |
|
11 | 12-12 | 13 |
| 17 |
|
10 | 10-12 | 11 |
| 18 |
|
10 | 8-17 | 11 |
| 19 |
|
11 | 16-24 | 10 |
| 20 |
|
10 | 8-16 | 10 |
| 21 |
|
11 | 18-27 | 10 |
| 22 |
|
11 | 11-26 | 8 |
| 23 |
|
11 | 10-27 | 8 |
| 24 |
|
11 | 11-29 | 4 |
Promotion - National League
Promotion - National League South (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League South (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation