Nhận định Torquay vs Dorking W - 12 thg 9, 2026
11.90
X3.95
23.45
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.44
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.7/10
Kèo 1X2
X3.95
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.44
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
4.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.90
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDorking
Kiểm soát bóngTorquay: 53%Dorking W: 47%
Tổng số cú sútTorquay: 9Dorking W: 10
Sút trúng đíchTorquay: 6Dorking W: 6
Sút trượtTorquay: 3Dorking W: 4
Phạt gócTorquay: 4Dorking W: 5
Kiểm soát bóngTorquay: 47%Dorking W: 53%
Tổng số cú sútTorquay: 6Dorking W: 7
Sút trúng đíchTorquay: 4Dorking W: 4
Sút trượtTorquay: 2Dorking W: 3
Phạt gócTorquay: 6Dorking W: 8
Kiểm soát bóngTorquay: 47%53%Dorking W: 53%47%
Tổng số cú sútTorquay: 69Dorking W: 710
Sút trúng đíchTorquay: 46Dorking W: 46
Sút trượtTorquay: 23Dorking W: 34
Phạt gócTorquay: 64Dorking W: 85
Thống kê
Trung bình / Trận
Dorking
Tổng bàn thắngTorquay: 2.8Dorking W: 3.1
Bàn thắng ghi đượcTorquay: 1.8Dorking W: 1.8
Bàn thuaTorquay: 1Dorking W: 1.3
Kiểm soát bóngTorquay: 55%Dorking W: 58%
Tổng số cú sútTorquay: 9.8Dorking W: 12.6
Sút trúng đíchTorquay: 5.9Dorking W: 7.8
Sút trượtTorquay: 3.9Dorking W: 4.9
Phạm lỗiTorquay: 13.8Dorking W: 13.9
Phạt gócTorquay: 4.6Dorking W: 6
Việt vịTorquay: 3Dorking W: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dorking
ThắngTorquay: 5Dorking W: 4
Trên 1.5 bànTorquay: 9Dorking W: 6
Trên 2.5 bànTorquay: 5Dorking W: 6
Trên 3.5 bànTorquay: 3Dorking W: 4
Cả hai đội ghi bànTorquay: 5Dorking W: 5
Thắng bất ngờTorquay: 0Dorking W: 0
Thua bất ngờTorquay: 0Dorking W: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
3Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.9Bàn thắng mỗi trận
71%Cả hai đội ghi bàn
71%Trên 2.5 bàn
02 thg 52026
Torquay
Dorking Wanderers42
24 thg 32026
Torquay
Dorking Wanderers22
25 thg 102025
Dorking Wanderers
Torquay31
15 thg 32025
Dorking Wanderers
Torquay01
24 thg 82024
Torquay
Dorking Wanderers10
21 thg 22023
Dorking Wanderers
Torquay32
09 thg 112022
Torquay
Dorking Wanderers33
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 23-14 | 26 |
| 2 |
|
11 | 26-6 | 25 |
| 3 |
|
12 | 21-11 | 24 |
| 4 |
|
13 | 12-9 | 23 |
| 5 |
|
12 | 21-9 | 22 |
| 6 |
|
11 | 25-14 | 21 |
| 7 |
|
13 | 24-14 | 21 |
| 8 |
|
12 | 26-18 | 20 |
| 9 |
|
12 | 23-16 | 20 |
| 10 |
|
13 | 20-14 | 19 |
| 11 |
|
12 | 19-18 | 19 |
| 12 |
|
12 | 20-17 | 18 |
| 13 |
|
13 | 15-15 | 18 |
| 14 |
|
12 | 19-16 | 17 |
| 15 |
|
11 | 17-11 | 15 |
| 16 |
|
13 | 11-14 | 14 |
| 17 |
|
12 | 10-19 | 14 |
| 18 |
|
13 | 13-18 | 13 |
| 19 |
|
13 | 12-24 | 13 |
| 20 |
|
12 | 16-26 | 10 |
| 21 |
|
12 | 18-33 | 10 |
| 22 |
|
12 | 14-30 | 8 |
| 23 |
|
12 | 10-28 | 8 |
| 24 |
|
13 | 13-34 | 4 |
Promotion - National League
Promotion - National League South (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League South (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation