Nhận định Torquay vs Dorking W - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDorking
Kiểm soát bóngTorquay: 53%Dorking W: 47%
Tổng số cú sútTorquay: 9Dorking W: 10
Sút trúng đíchTorquay: 6Dorking W: 6
Sút trượtTorquay: 3Dorking W: 4
Phạt gócTorquay: 4Dorking W: 5
Việt vịTorquay: 3Dorking W: 1
Phạm lỗiTorquay: 14Dorking W: 17
Thống kê
Trung bình / Trận
Dorking
Tổng bàn thắngTorquay: 2.8Dorking W: 3.1
Bàn thắng ghi đượcTorquay: 1.8Dorking W: 1.8
Bàn thuaTorquay: 1Dorking W: 1.3
Kiểm soát bóngTorquay: 55%Dorking W: 58%
Tổng số cú sútTorquay: 9.8Dorking W: 12.6
Sút trúng đíchTorquay: 5.9Dorking W: 7.8
Sút trượtTorquay: 3.9Dorking W: 4.9
Phạm lỗiTorquay: 13.8Dorking W: 13.9
Phạt gócTorquay: 4.6Dorking W: 6
Việt vịTorquay: 3Dorking W: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dorking
ThắngTorquay: 5Dorking W: 4
Trên 1.5 bànTorquay: 9Dorking W: 6
Trên 2.5 bànTorquay: 5Dorking W: 6
Trên 3.5 bànTorquay: 3Dorking W: 4
Cả hai đội ghi bànTorquay: 5Dorking W: 5
Thắng bất ngờTorquay: 0Dorking W: 0
Thua bất ngờTorquay: 0Dorking W: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
Torquay4
Dorking Wanderers2
24 thg 3, 26
Torquay2
Dorking Wanderers2
25 thg 10, 25
Dorking Wanderers3
Torquay1
15 thg 3, 25
Dorking Wanderers0
Torquay1
24 thg 8, 24
Torquay1
Dorking Wanderers0
21 thg 2, 23
Dorking Wanderers3
Torquay2
09 thg 11, 22
Torquay3
Dorking Wanderers3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 16-7 | 19 |
| 2 |
|
8 | 9-6 | 16 |
| 3 |
|
8 | 15-7 | 14 |
| 4 |
|
8 | 17-8 | 13 |
| 5 |
|
6 | 10-2 | 13 |
| 6 |
|
7 | 14-7 | 12 |
| 7 |
|
8 | 16-11 | 12 |
| 8 |
|
8 | 11-9 | 12 |
| 9 |
|
7 | 14-6 | 11 |
| 10 |
|
7 | 13-10 | 11 |
| 11 |
|
8 | 14-16 | 11 |
| 12 |
|
7 | 8-6 | 10 |
| 13 |
|
7 | 9-9 | 10 |
| 14 |
|
7 | 8-12 | 10 |
| 15 |
|
7 | 6-10 | 10 |
| 16 |
|
7 | 8-7 | 9 |
| 17 |
|
8 | 7-9 | 9 |
| 18 |
|
8 | 6-9 | 9 |
| 19 |
|
8 | 12-14 | 7 |
| 20 |
|
6 | 9-14 | 7 |
| 21 |
|
8 | 10-22 | 7 |
| 22 |
|
2 | 2-0 | 4 |
| 23 |
|
7 | 8-21 | 0 |
| 24 |
|
7 | 3-23 | 0 |
Promotion - National League
Promotion - National League South (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League South (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation