Nhận định Dukagjini vs Drenica S - 19 thg 10, 2026
11.72
X3.25
24.55
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- Dukagjini · Hỏng phạt đền Hỏng phạt đền4'
- Dukagjini · Bàn thắng Basri E.1–05'
- Dukagjini · Thẻ đỏ Gashi K.16'
- 20'Drenica S · Bàn thắng 1–1Zeka A.
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.72
Dukagjini thắng
6.8/10
Kèo 1X2
11.72
6.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.64
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
5.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.28
6.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDrenica
xGDukagjini: 1.25Drenica S: 0.93
Kiểm soát bóngDukagjini: 57%Drenica S: 43%
Tổng số cú sútDukagjini: 10Drenica S: 7
Sút trúng đíchDukagjini: 4Drenica S: 3
Sút trượtDukagjini: 6Drenica S: 4
Phạt gócDukagjini: 4Drenica S: 3
Việt vịDukagjini: 1Drenica S: 1
Phạm lỗiDukagjini: 14Drenica S: 15
Kiểm soát bóngDukagjini: 53%Drenica S: 47%
Tổng số cú sútDukagjini: 10Drenica S: 8
Sút trúng đíchDukagjini: 4Drenica S: 2
Sút trượtDukagjini: 6Drenica S: 6
Phạt gócDukagjini: 2Drenica S: 3
Kiểm soát bóngDukagjini: 53%57%Drenica S: 47%43%
Tổng số cú sútDukagjini: 1010Drenica S: 87
Sút trúng đíchDukagjini: 44Drenica S: 23
Sút trượtDukagjini: 66Drenica S: 64
Phạt gócDukagjini: 24Drenica S: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Drenica
Tổng bàn thắngDukagjini: 2Drenica S: 2.6
Bàn thắng ghi đượcDukagjini: 1Drenica S: 1.2
Bàn thuaDukagjini: 1Drenica S: 1.4
Kiểm soát bóngDukagjini: 45%Drenica S: 40%
Tổng số cú sútDukagjini: 8.1Drenica S: 7.5
Sút trúng đíchDukagjini: 3.3Drenica S: 3.4
Sút trượtDukagjini: 4.9Drenica S: 4.1
Phạm lỗiDukagjini: 17.3Drenica S: 16.6
Phạt gócDukagjini: 3.3Drenica S: 1.9
Việt vịDukagjini: 0.7Drenica S: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Drenica
ThắngDukagjini: 4Drenica S: 2
Trên 1.5 bànDukagjini: 5Drenica S: 8
Trên 2.5 bànDukagjini: 4Drenica S: 6
Trên 3.5 bànDukagjini: 2Drenica S: 3
Cả hai đội ghi bànDukagjini: 4Drenica S: 4
Thắng bất ngờDukagjini: 0Drenica S: 0
Thua bất ngờDukagjini: 0Drenica S: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 17
6Thắng
3Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.2Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
15 thg 82026
Drenica Skënderaj
Dukagjini00
03 thg 52026
Dukagjini
Drenica Skënderaj01
08 thg 32026
Drenica Skënderaj
Dukagjini22
23 thg 112025
Dukagjini
Drenica Skënderaj30
21 thg 92025
Drenica Skënderaj
Dukagjini11
14 thg 52023
Drenica Skënderaj
Dukagjini14
11 thg 32023
Dukagjini
Drenica Skënderaj20
09 thg 112022
Drenica Skënderaj
Dukagjini01
15 thg 92022
Dukagjini
Drenica Skënderaj12
16 thg 42022
Drenica Skënderaj
Dukagjini01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 23-8 | 23 |
| 2 |
|
9 | 20-5 | 23 |
| 3 |
|
10 | 14-9 | 17 |
| 4 |
|
9 | 11-7 | 17 |
| 5 |
|
10 | 10-6 | 17 |
| 6 |
|
10 | 10-10 | 13 |
| 7 |
|
10 | 12-13 | 11 |
| 8 |
|
10 | 7-16 | 8 |
| 9 |
|
10 | 9-24 | 4 |
| 10 |
|
10 | 5-23 | 3 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Superliga (Relegation)
Relegation