Nhận định Gjilani vs Drenica S - 13 thg 10, 2026
11.75
X3.40
24.15
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Gjilani · Bàn thắng Thaqi A. (pen.)1–022'
- Hiệp 22–0
- 50'Drenica S · Hỏng phạt đền Hỏng phạt đền
- Gjilani · Bàn thắng Bàn thắng2–065'
- Gjilani · Bàn thắng Bàn thắng3–086'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.20
Gjilani thắng hoặc hòa
6.1/10
Kèo 1X2
11.75
4.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.85
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.36
4.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDrenica
Kiểm soát bóngGjilani: 60%Drenica S: 40%
Tổng số cú sútGjilani: 7Drenica S: 7
Sút trúng đíchGjilani: 3Drenica S: 3
Sút trượtGjilani: 4Drenica S: 4
Phạt gócGjilani: 4Drenica S: 2
Việt vịGjilani: 2Drenica S: 1
Phạm lỗiGjilani: 14Drenica S: 15
Kiểm soát bóngGjilani: 57%Drenica S: 43%
Tổng số cú sútGjilani: 11Drenica S: 6
Sút trúng đíchGjilani: 4Drenica S: 3
Sút trượtGjilani: 7Drenica S: 3
Phạt gócGjilani: 8Drenica S: 3
Kiểm soát bóngGjilani: 57%60%Drenica S: 43%40%
Tổng số cú sútGjilani: 117Drenica S: 67
Sút trúng đíchGjilani: 43Drenica S: 33
Sút trượtGjilani: 74Drenica S: 34
Phạt gócGjilani: 84Drenica S: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Drenica
Tổng bàn thắngGjilani: 2.3Drenica S: 2.6
Bàn thắng ghi đượcGjilani: 1.3Drenica S: 1.4
Bàn thuaGjilani: 1Drenica S: 1.2
Kiểm soát bóngGjilani: 53%Drenica S: 40%
Tổng số cú sútGjilani: 6.1Drenica S: 7.7
Sút trúng đíchGjilani: 3Drenica S: 3.4
Sút trượtGjilani: 3.1Drenica S: 4.3
Phạm lỗiGjilani: 14.6Drenica S: 16.6
Phạt gócGjilani: 3.8Drenica S: 1.7
Việt vịGjilani: 2Drenica S: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Drenica
ThắngGjilani: 4Drenica S: 3
Trên 1.5 bànGjilani: 6Drenica S: 8
Trên 2.5 bànGjilani: 5Drenica S: 6
Trên 3.5 bànGjilani: 3Drenica S: 3
Cả hai đội ghi bànGjilani: 4Drenica S: 5
Thắng bất ngờGjilani: 0Drenica S: 0
Thua bất ngờGjilani: 1Drenica S: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 20
8Thắng
8Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
1.9Bàn thắng mỗi trận
30%Cả hai đội ghi bàn
30%Trên 2.5 bàn
09 thg 52026
Drenica Skënderaj
Gjilani21
14 thg 32026
Gjilani
Drenica Skënderaj01
29 thg 112025
Drenica Skënderaj
Gjilani01
25 thg 92025
Gjilani
Drenica Skënderaj01
23 thg 42023
Gjilani
Drenica Skënderaj10
22 thg 22023
Drenica Skënderaj
Gjilani12
20 thg 102022
Gjilani
Drenica Skënderaj02
24 thg 82022
Drenica Skënderaj
Gjilani00
09 thg 42022
Gjilani
Drenica Skënderaj50
12 thg 22022
Drenica Skënderaj
Gjilani11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 23-8 | 23 |
| 2 |
|
9 | 20-5 | 23 |
| 3 |
|
10 | 14-9 | 17 |
| 4 |
|
9 | 11-7 | 17 |
| 5 |
|
10 | 10-6 | 17 |
| 6 |
|
10 | 10-10 | 13 |
| 7 |
|
10 | 12-13 | 11 |
| 8 |
|
10 | 7-16 | 8 |
| 9 |
|
10 | 9-24 | 4 |
| 10 |
|
10 | 5-23 | 3 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Superliga (Relegation)
Relegation