Nhận định Ballymena United vs Glentoran - 21 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.26
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.5/10
Kèo 1X2
X3.40
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.26
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.73
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.97
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGlentoran
Kiểm soát bóngBallymena United: 41%Glentoran: 59%
Tổng số cú sútBallymena United: 7Glentoran: 8
Sút trúng đíchBallymena United: 3Glentoran: 3
Sút trượtBallymena United: 4Glentoran: 4
Phạt gócBallymena United: 4Glentoran: 4
Thẻ vàngBallymena United: 2Glentoran: 2
Kiểm soát bóngBallymena United: 51%Glentoran: 49%
Tổng số cú sútBallymena United: 5Glentoran: 11
Sút trúng đíchBallymena United: 3Glentoran: 4
Sút trượtBallymena United: 2Glentoran: 7
Phạt gócBallymena United: 5Glentoran: 9
Thẻ vàngBallymena United: 1Glentoran: 3
Kiểm soát bóngBallymena United: 51%41%Glentoran: 49%59%
Tổng số cú sútBallymena United: 57Glentoran: 118
Sút trúng đíchBallymena United: 33Glentoran: 43
Sút trượtBallymena United: 24Glentoran: 74
Phạt gócBallymena United: 54Glentoran: 94
Thẻ vàngBallymena United: 12Glentoran: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Glentoran
Tổng bàn thắngBallymena United: 3.4Glentoran: 4.2
Bàn thắng ghi đượcBallymena United: 2.4Glentoran: 1.9
Bàn thuaBallymena United: 1Glentoran: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Glentoran
ThắngBallymena United: 6Glentoran: 2
Trên 1.5 bànBallymena United: 10Glentoran: 10
Trên 2.5 bànBallymena United: 7Glentoran: 7
Trên 3.5 bànBallymena United: 4Glentoran: 4
Cả hai đội ghi bànBallymena United: 7Glentoran: 7
Thắng bất ngờBallymena United: 0Glentoran: 0
Thua bất ngờBallymena United: 0Glentoran: 0
Đối đầu
5
Hòa
17
Lịch sử đối đầu
14 thg 2, 26
Glentoran2
Ballymena United1
18 thg 10, 25
Glentoran2
Ballymena United0
06 thg 9, 25
Ballymena United0
Glentoran2
04 thg 3, 25
Glentoran1
Ballymena United0
18 thg 2, 25
Ballymena United1
Glentoran1
07 thg 1, 25
Glentoran2
Ballymena United0
14 thg 9, 24
Ballymena United1
Glentoran0
23 thg 3, 24
Glentoran4
Ballymena United0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 22-10 | 25 |
| 2 |
|
9 | 12-6 | 22 |
| 3 |
|
6 | 12-3 | 16 |
| 4 |
|
10 | 15-10 | 16 |
| 5 |
|
10 | 15-18 | 15 |
| 6 |
|
10 | 15-15 | 13 |
| 7 |
|
9 | 9-10 | 13 |
| 8 |
|
9 | 13-11 | 12 |
| 9 |
|
10 | 12-12 | 12 |
| 10 |
|
9 | 8-14 | 9 |
| 11 |
|
10 | 10-22 | 5 |
| 12 |
|
10 | 8-20 | 4 |
Promotion - NIFL Premiership (Championship Group)
NIFL Premiership (Relegation Group)