Nhận định Maitland vs Edgeworth Eagles - 30 thg 8, 2026
12.60
X3.65
22.32
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.57
Tối đa 3 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
X3.65
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.57
6.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.35
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.94
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIEdgeworth E
Kiểm soát bóngMaitland: 48%Edgeworth Eagles: 52%
Tổng số cú sútMaitland: 8Edgeworth Eagles: 13
Sút trúng đíchMaitland: 2Edgeworth Eagles: 5
Sút trượtMaitland: 5Edgeworth Eagles: 8
Phạt gócMaitland: 4Edgeworth Eagles: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Edgeworth E
Tổng bàn thắngMaitland: 2Edgeworth Eagles: 3
Bàn thắng ghi đượcMaitland: 1.3Edgeworth Eagles: 1.9
Bàn thuaMaitland: 0.7Edgeworth Eagles: 1.1
Kiểm soát bóngMaitland: 55%Edgeworth Eagles: 57%
Tổng số cú sútMaitland: 8.8Edgeworth Eagles: 15.5
Sút trúng đíchMaitland: 2.6Edgeworth Eagles: 6.5
Sút trượtMaitland: 5.9Edgeworth Eagles: 9
Phạt gócMaitland: 4.3Edgeworth Eagles: 5.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Edgeworth E
ThắngMaitland: 7Edgeworth Eagles: 7
Trên 1.5 bànMaitland: 5Edgeworth Eagles: 9
Trên 2.5 bànMaitland: 5Edgeworth Eagles: 6
Trên 3.5 bànMaitland: 1Edgeworth Eagles: 3
Cả hai đội ghi bànMaitland: 5Edgeworth Eagles: 6
Thắng bất ngờMaitland: 0Edgeworth Eagles: 0
Thua bất ngờMaitland: 0Edgeworth Eagles: 1
Đối đầu
3
Hòa
15
Lịch sử đối đầu
16 thg 8, 26
Maitland2
Edgeworth Eagles1
09 thg 5, 26
Edgeworth Eagles3
Maitland1
05 thg 7, 25
Edgeworth Eagles2
Maitland0
06 thg 4, 25
Maitland0
Edgeworth Eagles4
18 thg 8, 24
Maitland4
Edgeworth Eagles5
19 thg 6, 24
Edgeworth Eagles2
Maitland4
15 thg 7, 23
Maitland4
Edgeworth Eagles0
23 thg 4, 23
Edgeworth Eagles2
Maitland2
27 thg 8, 22
Maitland3
Edgeworth Eagles1
19 thg 3, 22
Edgeworth Eagles0
Maitland2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 59-23 | 49 |
| 2 |
|
22 | 40-32 | 42 |
| 3 |
|
22 | 48-33 | 41 |
| 4 |
|
22 | 41-31 | 39 |
| 5 |
|
22 | 47-44 | 35 |
| 6 |
|
22 | 43-36 | 33 |
| 7 |
|
22 | 22-39 | 26 |
| 8 |
|
22 | 38-33 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-45 | 24 |
| 10 |
|
22 | 39-40 | 21 |
| 11 |
|
22 | 35-53 | 20 |
| 12 |
|
22 | 25-62 | 14 |