Nhận định Stabaek vs Moss - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.26
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
10/10
Kèo 1X2
X23.30
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.26
10/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.54.08
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMoss
Kiểm soát bóngStabaek: 65%Moss: 35%
Tổng số cú sútStabaek: 18Moss: 6
Sút trúng đíchStabaek: 8Moss: 2
Sút trượtStabaek: 10Moss: 4
Phạt gócStabaek: 9Moss: 2
Thẻ vàngStabaek: 1Moss: 2
Kiểm soát bóngStabaek: 64%Moss: 36%
Tổng số cú sútStabaek: 18Moss: 11
Sút trúng đíchStabaek: 9Moss: 3
Sút trượtStabaek: 9Moss: 8
Phạt gócStabaek: 7Moss: 4
Thẻ vàngStabaek: 0Moss: 1
Kiểm soát bóngStabaek: 64%65%Moss: 36%35%
Tổng số cú sútStabaek: 1818Moss: 116
Sút trúng đíchStabaek: 98Moss: 32
Sút trượtStabaek: 910Moss: 84
Phạt gócStabaek: 79Moss: 42
Thẻ vàngStabaek: 01Moss: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Moss
Tổng bàn thắngStabaek: 4Moss: 3.8
Bàn thắng ghi đượcStabaek: 3Moss: 1.5
Bàn thuaStabaek: 1Moss: 2.3
Kiểm soát bóngStabaek: 53%Moss: 48%
Tổng số cú sútStabaek: 16.6Moss: 11
Sút trúng đíchStabaek: 6.9Moss: 4.7
Sút trượtStabaek: 9.7Moss: 6.3
Phạt gócStabaek: 8.3Moss: 5
Thẻ vàngStabaek: 1Moss: 1.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Moss
ThắngStabaek: 8Moss: 1
Trên 1.5 bànStabaek: 9Moss: 10
Trên 2.5 bànStabaek: 6Moss: 10
Trên 3.5 bànStabaek: 5Moss: 4
Cả hai đội ghi bànStabaek: 4Moss: 8
Thắng bất ngờStabaek: 0Moss: 0
Thua bất ngờStabaek: 0Moss: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
1Thắng
3Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
4.8Bàn thắng mỗi trận
83%Cả hai đội ghi bàn
83%Trên 2.5 bàn
30 thg 52026
Moss
Stabaek22
29 thg 32026
Stabaek
Moss20
02 thg 82025
Stabaek
Moss33
27 thg 42025
Moss
Stabaek42
27 thg 72024
Stabaek
Moss14
11 thg 52024
Moss
Stabaek33
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 78-40 | 59 |
| 2 |
|
26 | 71-33 | 57 |
| 3 |
|
26 | 77-42 | 56 |
| 4 |
|
26 | 63-34 | 49 |
| 5 |
|
26 | 53-39 | 45 |
| 6 |
|
26 | 35-34 | 39 |
| 7 |
|
26 | 42-52 | 35 |
| 8 |
|
26 | 39-50 | 33 |
| 9 |
|
26 | 64-65 | 32 |
| 10 |
|
26 | 46-58 | 30 |
| 11 |
|
26 | 40-55 | 29 |
| 12 |
|
26 | 40-57 | 28 |
| 13 |
|
26 | 37-50 | 26 |
| 14 |
|
25 | 39-56 | 23 |
| 15 |
|
26 | 37-60 | 23 |
| 16 |
|
25 | 28-64 | 20 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation