Nhận định Stabaek vs Ranheim - 26 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.55
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
10/10
Kèo 1X2
11.38
6.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.55
10/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.36
4.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.38
8.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRanheim
Kiểm soát bóngStabaek: 60%Ranheim: 40%
Tổng số cú sútStabaek: 16Ranheim: 8
Sút trúng đíchStabaek: 7Ranheim: 4
Sút trượtStabaek: 9Ranheim: 4
Phạt gócStabaek: 9Ranheim: 4
Thẻ vàngStabaek: 1Ranheim: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Ranheim
Tổng bàn thắngStabaek: 3.9Ranheim: 5.1
Bàn thắng ghi đượcStabaek: 3Ranheim: 2.3
Bàn thuaStabaek: 0.9Ranheim: 2.8
Kiểm soát bóngStabaek: 53%Ranheim: 53%
Tổng số cú sútStabaek: 16.1Ranheim: 11.4
Sút trúng đíchStabaek: 6.6Ranheim: 5.3
Sút trượtStabaek: 9.5Ranheim: 6.1
Phạt gócStabaek: 7.4Ranheim: 6.3
Thẻ vàngStabaek: 1.33Ranheim: 0.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ranheim
ThắngStabaek: 8Ranheim: 3
Trên 1.5 bànStabaek: 9Ranheim: 10
Trên 2.5 bànStabaek: 6Ranheim: 10
Trên 3.5 bànStabaek: 6Ranheim: 9
Cả hai đội ghi bànStabaek: 4Ranheim: 9
Thắng bất ngờStabaek: 0Ranheim: 0
Thua bất ngờStabaek: 0Ranheim: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
03 thg 7, 26
Ranheim2
Stabaek5
22 thg 2, 26
Stabaek5
Ranheim2
23 thg 8, 25
Ranheim1
Stabaek1
28 thg 6, 25
Stabaek1
Ranheim2
10 thg 8, 24
Stabaek3
Ranheim0
22 thg 5, 24
Ranheim3
Stabaek0
16 thg 10, 22
Stabaek3
Ranheim2
09 thg 5, 22
Ranheim0
Stabaek1
03 thg 11, 19
Ranheim0
Stabaek2
30 thg 6, 19
Stabaek0
Ranheim0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 48-19 | 39 |
| 2 |
|
18 | 48-28 | 39 |
| 3 |
|
18 | 57-36 | 37 |
| 4 |
|
18 | 47-26 | 35 |
| 5 |
|
18 | 32-32 | 30 |
| 6 |
|
18 | 35-28 | 29 |
| 7 |
|
19 | 26-27 | 29 |
| 8 |
|
18 | 31-32 | 26 |
| 9 |
|
18 | 44-45 | 23 |
| 10 |
|
18 | 32-43 | 21 |
| 11 |
|
18 | 29-38 | 20 |
| 12 |
|
19 | 26-35 | 20 |
| 13 |
|
18 | 29-41 | 18 |
| 14 |
|
19 | 28-46 | 18 |
| 15 |
|
18 | 27-40 | 17 |
| 16 |
|
19 | 23-46 | 16 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation