Nhận định EIF vs KaPa - 17 thg 10, 2026
12.95
X3.90
22.15
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- EIF · Bàn thắng Kerrebijn R.Kiến tạo Peltola A.1–023'
- 31'KaPa · Bàn thắng 1–1Toivonen H.Kiến tạo Leinonen N.
- Hiệp 22–1
- EIF · Bàn thắng Kerrebijn R.Kiến tạo Gunes O.2–148'
- 49'KaPa · Bàn thắng 2–2Jokiranta V.Kiến tạo Leinonen N.
- EIF · Bàn thắng Kerrebijn R.Kiến tạo Mohammed N.3–278'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.42
KaPa thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.15
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.92
1.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không3.10
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.70
2.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKaPa
Kiểm soát bóngEIF: 42%KaPa: 58%
Tổng số cú sútEIF: 8KaPa: 14
Sút trúng đíchEIF: 4KaPa: 6
Sút trượtEIF: 4KaPa: 5
Phạt gócEIF: 6KaPa: 5
Thẻ vàngEIF: 1KaPa: 2
Việt vịEIF: 2KaPa: 3
Phạm lỗiEIF: 10KaPa: 9
Kiểm soát bóngEIF: 43%KaPa: 57%
Tổng số cú sútEIF: 7KaPa: 16
Sút trúng đíchEIF: 4KaPa: 8
Sút trượtEIF: 3KaPa: 7
Phạt gócEIF: 5KaPa: 6
Thẻ vàngEIF: 1KaPa: 3
Việt vịEIF: 1KaPa: 4
Phạm lỗiEIF: 7KaPa: 12
Kiểm soát bóngEIF: 43%42%KaPa: 57%58%
Tổng số cú sútEIF: 78KaPa: 1614
Sút trúng đíchEIF: 44KaPa: 86
Sút trượtEIF: 34KaPa: 75
Phạt gócEIF: 56KaPa: 65
Thẻ vàngEIF: 11KaPa: 32
Việt vịEIF: 12KaPa: 43
Phạm lỗiEIF: 710KaPa: 129
Thống kê
Trung bình / Trận
KaPa
Tổng bàn thắngEIF: 2.1KaPa: 3.2
Bàn thắng ghi đượcEIF: 0.7KaPa: 1.3
Bàn thuaEIF: 1.4KaPa: 1.9
Kiểm soát bóngEIF: 51%KaPa: 50%
Tổng số cú sútEIF: 10.9KaPa: 10.4
Sút trúng đíchEIF: 5.1KaPa: 4.8
Sút trượtEIF: 4.3KaPa: 4
Phạm lỗiEIF: 9.4KaPa: 9.8
Phạt gócEIF: 7.1KaPa: 4.1
Việt vịEIF: 1.9KaPa: 2.2
Thẻ vàngEIF: 1.4KaPa: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
KaPa
ThắngEIF: 3KaPa: 2
Trên 1.5 bànEIF: 6KaPa: 8
Trên 2.5 bànEIF: 2KaPa: 7
Trên 3.5 bànEIF: 1KaPa: 5
Cả hai đội ghi bànEIF: 2KaPa: 8
Thắng bất ngờEIF: 0KaPa: 1
Thua bất ngờEIF: 0KaPa: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
10Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.5Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
70%Trên 2.5 bàn
08 thg 82026
KäPa
EIF01
23 thg 52026
EIF
KäPa10
06 thg 22026
EIF
KäPa11
26 thg 92025
EIF
KäPa41
14 thg 62025
KäPa
EIF13
23 thg 42025
EIF
KäPa42
29 thg 32024
EIF
KäPa22
12 thg 82023
EIF
KäPa21
04 thg 62023
KäPa
EIF23
04 thg 22023
EIF
KäPa31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 48-26 | 59 |
| 2 |
|
27 | 44-23 | 52 |
| 3 |
|
27 | 51-31 | 47 |
| 4 |
|
27 | 38-22 | 47 |
| 5 |
|
27 | 25-41 | 38 |
| 6 |
|
27 | 32-46 | 32 |
| 7 |
|
27 | 29-38 | 30 |
| 8 |
|
27 | 37-37 | 27 |
| 9 |
|
27 | 33-49 | 25 |
| 10 |
|
27 | 23-47 | 17 |
Promotion - Veikkausliiga
Promotion - Veikkausliiga (Promotion)
Ykkosliiga (Relegation)
Relegation - Ykkonen