Nhận định Etoile Carouge vs FC WIL 1900 - 4 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFC WIL 1900
xGEtoile Carouge: 2FC WIL 1900: 1.14
Kiểm soát bóngEtoile Carouge: 62%FC WIL 1900: 38%
Tổng số cú sútEtoile Carouge: 23FC WIL 1900: 14
Sút trúng đíchEtoile Carouge: 5FC WIL 1900: 4
Sút trượtEtoile Carouge: 11FC WIL 1900: 6
Phạt gócEtoile Carouge: 7FC WIL 1900: 3
Thẻ vàngEtoile Carouge: 2FC WIL 1900: 2
Việt vịEtoile Carouge: 1FC WIL 1900: 1
Phạm lỗiEtoile Carouge: 10FC WIL 1900: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
FC WIL 1900
Bàn thắng kỳ vọngEtoile Carouge: 1.59FC WIL 1900: 1.18
Tổng bàn thắngEtoile Carouge: 2.3FC WIL 1900: 4.5
Bàn thắng ghi đượcEtoile Carouge: 1FC WIL 1900: 2.1
Bàn thuaEtoile Carouge: 1.3FC WIL 1900: 2.4
Kiểm soát bóngEtoile Carouge: 55%FC WIL 1900: 49%
Tổng số cú sútEtoile Carouge: 18.2FC WIL 1900: 17
Sút trúng đíchEtoile Carouge: 4.5FC WIL 1900: 5.7
Sút trượtEtoile Carouge: 9.2FC WIL 1900: 7.4
Phạm lỗiEtoile Carouge: 12.2FC WIL 1900: 14.7
Phạt gócEtoile Carouge: 5.3FC WIL 1900: 6
Việt vịEtoile Carouge: 0.5FC WIL 1900: 0.8
Thẻ vàngEtoile Carouge: 2.8FC WIL 1900: 1.67
Tổng số đường chuyềnEtoile Carouge: 495FC WIL 1900: 370
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC WIL 1900
ThắngEtoile Carouge: 4FC WIL 1900: 4
Trên 1.5 bànEtoile Carouge: 7FC WIL 1900: 10
Trên 2.5 bànEtoile Carouge: 5FC WIL 1900: 7
Trên 3.5 bànEtoile Carouge: 1FC WIL 1900: 6
Cả hai đội ghi bànEtoile Carouge: 3FC WIL 1900: 7
Thắng bất ngờEtoile Carouge: 0FC WIL 1900: 0
Thua bất ngờEtoile Carouge: 0FC WIL 1900: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
17 thg 4, 26
Étoile Carouge2
FC WIL 19000
22 thg 3, 26
FC WIL 19001
Étoile Carouge3
05 thg 12, 25
Étoile Carouge0
FC WIL 19000
08 thg 8, 25
FC WIL 19001
Étoile Carouge0
13 thg 4, 25
FC WIL 19002
Étoile Carouge2
24 thg 1, 25
Étoile Carouge1
FC WIL 19001
30 thg 11, 24
FC WIL 19002
Étoile Carouge1
30 thg 8, 24
Étoile Carouge3
FC WIL 19001
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 11-3 | 14 |
| 2 |
|
6 | 10-6 | 12 |
| 3 |
|
6 | 10-6 | 10 |
| 4 |
|
6 | 12-7 | 9 |
| 5 |
|
6 | 9-9 | 9 |
| 6 |
|
6 | 6-6 | 8 |
| 7 |
|
6 | 8-10 | 8 |
| 8 |
|
6 | 9-16 | 5 |
| 9 |
|
6 | 8-13 | 4 |
| 10 |
|
6 | 4-11 | 2 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation