Nhận định Etoile Carouge vs SC Kriens - 30 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.39
Etoile Carouge thắng hoặc hòa
6.8/10
Kèo 1X2
12.15
5.3/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.50
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.43
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.57
4.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKriens
xGEtoile Carouge: 1.59SC Kriens: 1.33
Kiểm soát bóngEtoile Carouge: 58%SC Kriens: 42%
Tổng số cú sútEtoile Carouge: 18SC Kriens: 14
Sút trúng đíchEtoile Carouge: 5SC Kriens: 5
Sút trượtEtoile Carouge: 8SC Kriens: 6
Phạt gócEtoile Carouge: 6SC Kriens: 5
Thẻ vàngEtoile Carouge: 1SC Kriens: 3
Việt vịEtoile Carouge: 1SC Kriens: 2
Phạm lỗiEtoile Carouge: 11SC Kriens: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Kriens
Bàn thắng kỳ vọngEtoile Carouge: 1.45SC Kriens: 1.46
Tổng bàn thắngEtoile Carouge: 2.4SC Kriens: 3.1
Bàn thắng ghi đượcEtoile Carouge: 0.8SC Kriens: 1.5
Bàn thuaEtoile Carouge: 1.6SC Kriens: 1.6
Kiểm soát bóngEtoile Carouge: 56%SC Kriens: 46%
Tổng số cú sútEtoile Carouge: 15.2SC Kriens: 12.7
Sút trúng đíchEtoile Carouge: 3.6SC Kriens: 4.8
Sút trượtEtoile Carouge: 7SC Kriens: 5.4
Phạm lỗiEtoile Carouge: 12.1SC Kriens: 14.9
Phạt gócEtoile Carouge: 5.9SC Kriens: 5.2
Việt vịEtoile Carouge: 0.7SC Kriens: 2
Thẻ vàngEtoile Carouge: 2SC Kriens: 2.5
Tổng số đường chuyềnEtoile Carouge: 487SC Kriens: 384
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kriens
ThắngEtoile Carouge: 3SC Kriens: 3
Tài 1.5 bànEtoile Carouge: 8SC Kriens: 10
Tài 2.5 bànEtoile Carouge: 5SC Kriens: 4
Tài 3.5 bànEtoile Carouge: 1SC Kriens: 3
Cả hai đội ghi bànEtoile Carouge: 4SC Kriens: 5
Thắng bất ngờEtoile Carouge: 0SC Kriens: 0
Thua bất ngờEtoile Carouge: 0SC Kriens: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
2Thắng
0Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
3.4Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
18 thg 92026
SC Kriens
Étoile Carouge41
09 thg 32024
SC Kriens
Étoile Carouge13
03 thg 92023
Étoile Carouge
SC Kriens40
15 thg 42023
SC Kriens
Étoile Carouge20
08 thg 102022
Étoile Carouge
SC Kriens02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 20-3 | 25 |
| 2 |
|
11 | 21-11 | 22 |
| 3 |
|
11 | 23-11 | 21 |
| 4 |
|
11 | 15-17 | 16 |
| 5 |
|
11 | 19-17 | 15 |
| 6 |
|
11 | 16-20 | 12 |
| 7 |
|
11 | 10-15 | 12 |
| 8 |
|
11 | 17-21 | 11 |
| 9 |
|
11 | 18-24 | 11 |
| 10 |
|
11 | 8-28 | 5 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation