Nhận định Maroons vs Lugazi - 7 thg 10, 2026
11.87
X2.85
25.25
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 23–0
- Maroons · Bàn thắng Amaku F.1–057'
- Maroons · Bàn thắng Niwamanya D.2–075'
- Maroons · Bàn thắng Ogama M.3–078'
- 82'Lugazi · Thẻ đỏ Odong F.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.51
Tối đa 2 bàn thắng
4.1/10
Kèo 1X2
11.87
3.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.51
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.69
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.49
6.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILugazi
Kiểm soát bóngMaroons: 52%Lugazi: 48%
Tổng số cú sútMaroons: 9Lugazi: 7
Sút trúng đíchMaroons: 4Lugazi: 3
Sút trượtMaroons: 5Lugazi: 3
Phạt gócMaroons: 4Lugazi: 3
Việt vịMaroons: 2Lugazi: 2
Phạm lỗiMaroons: 14Lugazi: 12
Kiểm soát bóngMaroons: 51%Lugazi: 49%
Tổng số cú sútMaroons: 4Lugazi: 4
Sút trúng đíchMaroons: 4Lugazi: 1
Sút trượtMaroons: 0Lugazi: 3
Phạt gócMaroons: 2Lugazi: 3
Việt vịMaroons: 2Lugazi: 4
Phạm lỗiMaroons: 21Lugazi: 13
Kiểm soát bóngMaroons: 51%52%Lugazi: 49%48%
Tổng số cú sútMaroons: 49Lugazi: 47
Sút trúng đíchMaroons: 44Lugazi: 13
Sút trượtMaroons: 05Lugazi: 33
Phạt gócMaroons: 24Lugazi: 33
Việt vịMaroons: 22Lugazi: 42
Phạm lỗiMaroons: 2114Lugazi: 1312
Thống kê
Trung bình / Trận
Lugazi
Tổng bàn thắngMaroons: 2.6Lugazi: 1.7
Bàn thắng ghi đượcMaroons: 1.1Lugazi: 0.7
Bàn thuaMaroons: 1.5Lugazi: 1
Kiểm soát bóngMaroons: 46%Lugazi: 50%
Tổng số cú sútMaroons: 6.2Lugazi: 7.9
Sút trúng đíchMaroons: 3Lugazi: 3.6
Sút trượtMaroons: 3.2Lugazi: 4.3
Phạt gócMaroons: 2.7Lugazi: 3.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lugazi
ThắngMaroons: 3Lugazi: 3
Trên 1.5 bànMaroons: 7Lugazi: 5
Trên 2.5 bànMaroons: 7Lugazi: 3
Trên 3.5 bànMaroons: 3Lugazi: 1
Cả hai đội ghi bànMaroons: 5Lugazi: 3
Thắng bất ngờMaroons: 0Lugazi: 1
Thua bất ngờMaroons: 0Lugazi: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
23 thg 5, 26
Lugazi0
Maroons1
25 thg 11, 25
Maroons3
Lugazi0
28 thg 3, 25
Lugazi0
Maroons1
06 thg 10, 24
Maroons1
Lugazi0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 11-3 | 13 |
| 2 |
|
5 | 9-2 | 11 |
| 3 |
|
5 | 8-2 | 11 |
| 4 |
|
5 | 6-2 | 10 |
| 5 |
|
6 | 4-4 | 10 |
| 6 |
|
6 | 6-9 | 9 |
| 7 |
|
4 | 5-3 | 8 |
| 8 |
|
4 | 8-2 | 7 |
| 9 |
|
6 | 9-7 | 7 |
| 10 |
|
5 | 3-4 | 7 |
| 11 |
|
6 | 4-9 | 7 |
| 12 |
|
4 | 2-2 | 5 |
| 13 |
|
5 | 3-4 | 5 |
| 14 |
|
5 | 2-3 | 5 |
| 15 |
|
4 | 3-7 | 3 |
| 16 |
|
6 | 3-13 | 3 |
| 17 |
|
5 | 3-8 | 2 |
| 18 |
|
4 | 1-6 | 1 |