Nhận định FC Aarau vs FC WIL 1900 - 6 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.47
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.7/10
Kèo 1X2
11.82
2.8/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.47
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.48
5.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.43
2.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIWil
xGFC Aarau: 1.76FC WIL 1900: 1.34
Kiểm soát bóngFC Aarau: 52%FC WIL 1900: 48%
Tổng số cú sútFC Aarau: 19FC WIL 1900: 14
Sút trúng đíchFC Aarau: 7FC WIL 1900: 3
Sút trượtFC Aarau: 8FC WIL 1900: 7
Phạt gócFC Aarau: 6FC WIL 1900: 4
Thẻ vàngFC Aarau: 2FC WIL 1900: 3
Việt vịFC Aarau: 3FC WIL 1900: 1
Phạm lỗiFC Aarau: 14FC WIL 1900: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
Wil
Bàn thắng kỳ vọngFC Aarau: 1.66FC WIL 1900: 1.84
Tổng bàn thắngFC Aarau: 3.6FC WIL 1900: 3.2
Bàn thắng ghi đượcFC Aarau: 1.7FC WIL 1900: 1.3
Bàn thuaFC Aarau: 1.9FC WIL 1900: 1.9
Kiểm soát bóngFC Aarau: 48%FC WIL 1900: 49%
Tổng số cú sútFC Aarau: 18.4FC WIL 1900: 14.7
Sút trúng đíchFC Aarau: 6.9FC WIL 1900: 3.9
Sút trượtFC Aarau: 8.5FC WIL 1900: 7.4
Phạm lỗiFC Aarau: 13.1FC WIL 1900: 17.1
Phạt gócFC Aarau: 5.3FC WIL 1900: 4
Việt vịFC Aarau: 3FC WIL 1900: 1.3
Thẻ vàngFC Aarau: 1.63FC WIL 1900: 2.75
Tổng số đường chuyềnFC Aarau: 456FC WIL 1900: 408
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Wil
ThắngFC Aarau: 3FC WIL 1900: 2
Tài 1.5 bànFC Aarau: 10FC WIL 1900: 9
Tài 2.5 bànFC Aarau: 9FC WIL 1900: 6
Tài 3.5 bànFC Aarau: 5FC WIL 1900: 5
Cả hai đội ghi bànFC Aarau: 9FC WIL 1900: 5
Thắng bất ngờFC Aarau: 0FC WIL 1900: 0
Thua bất ngờFC Aarau: 1FC WIL 1900: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 42
17Thắng
14Hòa
11Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.8Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
80%Tài 2.5 bàn
31 thg 8 2026: Wil 2–2 Aarau
25 thg 4 2026: Wil 2–2 Aarau
07 thg 2 2026: Aarau 2–2 Wil
24 thg 10 2025: Aarau 2–0 Wil
01 thg 8 2025: Wil 1–3 Aarau
09 thg 5 2025: Aarau 2–4 Wil
16 thg 3 2025: Wil 2–2 Aarau
24 thg 11 2024: Aarau 1–1 Wil
26 thg 7 2024: Wil 2–2 Aarau
17 thg 5 2024: Aarau 0–4 Wil
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 23-5 | 28 |
| 2 |
|
12 | 26-11 | 24 |
| 3 |
|
12 | 23-14 | 22 |
| 4 |
|
12 | 21-19 | 16 |
| 5 |
|
12 | 16-20 | 16 |
| 6 |
|
12 | 19-21 | 15 |
| 7 |
|
12 | 12-17 | 13 |
| 8 |
|
12 | 18-25 | 11 |
| 9 |
|
12 | 18-27 | 11 |
| 10 |
|
12 | 12-29 | 8 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation