Nhận định FC Politehnica Timisoara vs Stefanesti - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIStefanesti
Kiểm soát bóngFC Politehnica Timisoara: 70%Stefanesti: 30%
Tổng số cú sútFC Politehnica Timisoara: 12Stefanesti: 5
Sút trúng đíchFC Politehnica Timisoara: 6Stefanesti: 2
Sút trượtFC Politehnica Timisoara: 6Stefanesti: 3
Phạt gócFC Politehnica Timisoara: 6Stefanesti: 1
Thẻ vàngFC Politehnica Timisoara: 2Stefanesti: 2
Việt vịFC Politehnica Timisoara: 3Stefanesti: 1
Phạm lỗiFC Politehnica Timisoara: 8Stefanesti: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Stefanesti
Tổng bàn thắngFC Politehnica Timisoara: 2.2Stefanesti: 3.2
Bàn thắng ghi đượcFC Politehnica Timisoara: 1.6Stefanesti: 1.2
Bàn thuaFC Politehnica Timisoara: 0.6Stefanesti: 2
Kiểm soát bóngFC Politehnica Timisoara: 56%Stefanesti: 46%
Tổng số cú sútFC Politehnica Timisoara: 9.3Stefanesti: 8.9
Sút trúng đíchFC Politehnica Timisoara: 4.6Stefanesti: 4.7
Sút trượtFC Politehnica Timisoara: 4.8Stefanesti: 4.1
Phạt gócFC Politehnica Timisoara: 4.7Stefanesti: 3
Thẻ vàngFC Politehnica Timisoara: 1.71Stefanesti: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stefanesti
ThắngFC Politehnica Timisoara: 7Stefanesti: 3
Trên 1.5 bànFC Politehnica Timisoara: 6Stefanesti: 9
Trên 2.5 bànFC Politehnica Timisoara: 3Stefanesti: 8
Trên 3.5 bànFC Politehnica Timisoara: 1Stefanesti: 3
Cả hai đội ghi bànFC Politehnica Timisoara: 4Stefanesti: 5
Thắng bất ngờFC Politehnica Timisoara: 1Stefanesti: 0
Thua bất ngờFC Politehnica Timisoara: 0Stefanesti: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 13-4 | 16 |
| 2 |
|
6 | 11-7 | 15 |
| 3 |
|
6 | 12-3 | 14 |
| 4 |
|
6 | 13-8 | 12 |
| 5 |
|
6 | 9-5 | 12 |
| 6 |
|
6 | 12-10 | 12 |
| 7 |
|
6 | 16-6 | 11 |
| 8 |
|
6 | 8-10 | 10 |
| 9 |
|
6 | 12-8 | 9 |
| 10 |
|
6 | 9-9 | 8 |
| 11 |
|
6 | 7-7 | 8 |
| 12 |
|
6 | 6-7 | 8 |
| 13 |
|
6 | 9-11 | 7 |
| 14 |
|
6 | 6-10 | 7 |
| 15 |
|
6 | 8-7 | 6 |
| 16 |
|
6 | 6-8 | 6 |
| 17 |
|
6 | 5-12 | 6 |
| 18 |
|
6 | 11-9 | 4 |
| 19 |
|
6 | 2-7 | 3 |
| 20 |
|
6 | 5-12 | 3 |
| 21 |
|
6 | 4-18 | 3 |
| 22 |
|
6 | 7-13 | 2 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)