Nhận định Stefanesti vs Gloria Bistrita - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.33
Gloria Bistrita thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
22.12
4.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.84
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.49
3.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGloria Bistrita
Kiểm soát bóngStefanesti: 44%Gloria Bistrita: 56%
Tổng số cú sútStefanesti: 10Gloria Bistrita: 12
Sút trúng đíchStefanesti: 6Gloria Bistrita: 4
Sút trượtStefanesti: 4Gloria Bistrita: 8
Phạt gócStefanesti: 3Gloria Bistrita: 6
Thẻ vàngStefanesti: 2Gloria Bistrita: 3
Kiểm soát bóngStefanesti: 51%Gloria Bistrita: 49%
Tổng số cú sútStefanesti: 6Gloria Bistrita: 15
Sút trúng đíchStefanesti: 2Gloria Bistrita: 8
Sút trượtStefanesti: 4Gloria Bistrita: 7
Phạt gócStefanesti: 4Gloria Bistrita: 5
Thẻ vàngStefanesti: 1Gloria Bistrita: 2
Kiểm soát bóngStefanesti: 51%44%Gloria Bistrita: 49%56%
Tổng số cú sútStefanesti: 610Gloria Bistrita: 1512
Sút trúng đíchStefanesti: 26Gloria Bistrita: 84
Sút trượtStefanesti: 44Gloria Bistrita: 78
Phạt gócStefanesti: 43Gloria Bistrita: 56
Thẻ vàngStefanesti: 12Gloria Bistrita: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Gloria Bistrita
Tổng bàn thắngStefanesti: 3.3Gloria Bistrita: 1.7
Bàn thắng ghi đượcStefanesti: 1.5Gloria Bistrita: 1.1
Bàn thuaStefanesti: 1.8Gloria Bistrita: 0.6
Kiểm soát bóngStefanesti: 45%Gloria Bistrita: 55%
Tổng số cú sútStefanesti: 9.3Gloria Bistrita: 11.5
Sút trúng đíchStefanesti: 5.2Gloria Bistrita: 4
Sút trượtStefanesti: 4.2Gloria Bistrita: 7.3
Phạt gócStefanesti: 2.8Gloria Bistrita: 5.4
Thẻ vàngStefanesti: 1.6Gloria Bistrita: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gloria Bistrita
ThắngStefanesti: 4Gloria Bistrita: 6
Trên 1.5 bànStefanesti: 9Gloria Bistrita: 5
Trên 2.5 bànStefanesti: 8Gloria Bistrita: 3
Trên 3.5 bànStefanesti: 4Gloria Bistrita: 0
Cả hai đội ghi bànStefanesti: 4Gloria Bistrita: 2
Thắng bất ngờStefanesti: 0Gloria Bistrita: 0
Thua bất ngờStefanesti: 0Gloria Bistrita: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 19-8 | 25 |
| 2 |
|
10 | 20-8 | 24 |
| 3 |
|
10 | 24-12 | 21 |
| 4 |
|
10 | 24-14 | 21 |
| 5 |
|
10 | 16-11 | 21 |
| 6 |
|
10 | 22-9 | 18 |
| 7 |
|
10 | 24-16 | 18 |
| 8 |
|
10 | 20-12 | 18 |
| 9 |
|
10 | 10-7 | 18 |
| 10 |
|
10 | 16-14 | 17 |
| 11 |
|
10 | 16-10 | 15 |
| 12 |
|
10 | 13-13 | 15 |
| 13 |
|
10 | 11-15 | 12 |
| 14 |
|
10 | 10-15 | 11 |
| 15 |
|
10 | 14-20 | 11 |
| 16 |
|
10 | 12-13 | 7 |
| 17 |
|
10 | 10-18 | 7 |
| 18 |
|
10 | 15-30 | 7 |
| 19 |
|
10 | 5-12 | 6 |
| 20 |
|
10 | 7-20 | 6 |
| 21 |
|
10 | 7-23 | 6 |
| 22 |
|
10 | 6-21 | 3 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)