Nhận định Tallinna Kalev vs Flora II - 18 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.27
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.7/10
Kèo 1X2
X3.85
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.27
7.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.29
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.84
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFlora II
Kiểm soát bóngTallinna Kalev: 52%Flora II: 48%
Tổng số cú sútTallinna Kalev: 13Flora II: 9
Sút trúng đíchTallinna Kalev: 6Flora II: 6
Sút trượtTallinna Kalev: 7Flora II: 3
Phạt gócTallinna Kalev: 7Flora II: 5
Việt vịTallinna Kalev: 2Flora II: 2
Phạm lỗiTallinna Kalev: 11Flora II: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Flora II
Tổng bàn thắngTallinna Kalev: 3.9Flora II: 3.7
Bàn thắng ghi đượcTallinna Kalev: 2.6Flora II: 2.4
Bàn thuaTallinna Kalev: 1.3Flora II: 1.3
Kiểm soát bóngTallinna Kalev: 50%Flora II: 53%
Tổng số cú sútTallinna Kalev: 12.3Flora II: 9.6
Sút trúng đíchTallinna Kalev: 6.1Flora II: 6.1
Sút trượtTallinna Kalev: 6.1Flora II: 3.4
Phạm lỗiTallinna Kalev: 11.3Flora II: 9.4
Phạt gócTallinna Kalev: 6.9Flora II: 6.1
Việt vịTallinna Kalev: 2.3Flora II: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Flora II
ThắngTallinna Kalev: 5Flora II: 5
Trên 1.5 bànTallinna Kalev: 9Flora II: 8
Trên 2.5 bànTallinna Kalev: 7Flora II: 8
Trên 3.5 bànTallinna Kalev: 4Flora II: 4
Cả hai đội ghi bànTallinna Kalev: 5Flora II: 5
Thắng bất ngờTallinna Kalev: 0Flora II: 0
Thua bất ngờTallinna Kalev: 0Flora II: 0
Đối đầu
5
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
29 thg 8, 26
Flora II5
Tallinna Kalev0
14 thg 6, 26
Flora II3
Tallinna Kalev1
16 thg 4, 26
Tallinna Kalev1
Flora II4
18 thg 1, 26
Tallinna Kalev3
Flora II1
16 thg 10, 21
Tallinna Kalev1
Flora II0
07 thg 8, 21
Tallinna Kalev1
Flora II1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 81-39 | 62 |
| 2 |
|
30 | 56-31 | 50 |
| 3 |
|
30 | 72-53 | 48 |
| 4 |
|
30 | 47-44 | 48 |
| 5 |
|
29 | 60-55 | 41 |
| 6 |
|
28 | 47-59 | 41 |
| 7 |
|
29 | 52-55 | 37 |
| 8 |
|
29 | 47-60 | 33 |
| 9 |
|
30 | 39-65 | 32 |
| 10 |
|
29 | 36-76 | 22 |