Nhận định FC Tallinn vs Maardu - 10 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.30
Maardu thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
22.00
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.26
3.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không3.15
0.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.61
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMaardu
Kiểm soát bóngFC Tallinn: 51%Maardu: 49%
Tổng số cú sútFC Tallinn: 10Maardu: 14
Sút trúng đíchFC Tallinn: 5Maardu: 7
Sút trượtFC Tallinn: 5Maardu: 6
Phạt gócFC Tallinn: 4Maardu: 6
Kiểm soát bóngFC Tallinn: 45%Maardu: 55%
Tổng số cú sútFC Tallinn: 15Maardu: 12
Sút trúng đíchFC Tallinn: 4Maardu: 5
Sút trượtFC Tallinn: 11Maardu: 7
Phạt gócFC Tallinn: 5Maardu: 5
Kiểm soát bóngFC Tallinn: 45%51%Maardu: 55%49%
Tổng số cú sútFC Tallinn: 1510Maardu: 1214
Sút trúng đíchFC Tallinn: 45Maardu: 57
Sút trượtFC Tallinn: 115Maardu: 76
Phạt gócFC Tallinn: 54Maardu: 56
Thống kê
Trung bình / Trận
Maardu
Tổng bàn thắngFC Tallinn: 2.4Maardu: 4.1
Bàn thắng ghi đượcFC Tallinn: 1.2Maardu: 2.2
Bàn thuaFC Tallinn: 1.2Maardu: 1.9
Kiểm soát bóngFC Tallinn: 46%Maardu: 43%
Tổng số cú sútFC Tallinn: 9.3Maardu: 11.3
Sút trúng đíchFC Tallinn: 4.9Maardu: 6.1
Sút trượtFC Tallinn: 4.4Maardu: 5.2
Phạm lỗiFC Tallinn: 12Maardu: 13.7
Phạt gócFC Tallinn: 4.1Maardu: 5.4
Việt vịFC Tallinn: 2.9Maardu: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Maardu
ThắngFC Tallinn: 4Maardu: 7
Trên 1.5 bànFC Tallinn: 8Maardu: 8
Trên 2.5 bànFC Tallinn: 4Maardu: 8
Trên 3.5 bànFC Tallinn: 1Maardu: 6
Cả hai đội ghi bànFC Tallinn: 5Maardu: 8
Thắng bất ngờFC Tallinn: 2Maardu: 0
Thua bất ngờFC Tallinn: 0Maardu: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
0Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
25%Trên 2.5 bàn
15 thg 82026
Maardu
FC Tallinn10
28 thg 52026
FC Tallinn
Maardu00
23 thg 42026
Maardu
FC Tallinn11
18 thg 12026
FC Tallinn
Maardu14
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 99-44 | 74 |
| 2 |
|
33 | 61-32 | 57 |
| 3 |
|
32 | 76-57 | 51 |
| 4 |
|
32 | 64-56 | 50 |
| 5 |
|
32 | 47-48 | 49 |
| 6 |
|
30 | 47-59 | 43 |
| 7 |
|
34 | 43-77 | 38 |
| 8 |
|
32 | 56-62 | 37 |
| 9 |
|
33 | 55-70 | 36 |
| 10 |
|
34 | 39-82 | 24 |